(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ocasião
B1
Nome Feminino B1 Chung

ocasião

[ɔkɐziˈɐ̃w̃]
dịp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ocasião" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um momento ou evento específico; tempo em que ocorre algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể, hoặc thời gian mà nó diễn ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta é uma boa ocasião para começares a aprender português."

    "Đây là một dịp tốt để bạn bắt đầu học tiếng Bồ Đào Nha."

  • "Em que ocasião vais visitar Portugal?"

    "Vào dịp nào bạn sẽ đến thăm Bồ Đào Nha?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: ocasiões. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ocasiões
Houve várias ocasiões para conversar durante a festa.
(Có nhiều dịp để nói chuyện trong bữa tiệc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ocasiãozinha
Ainda teremos uma ocasiãozinha para nos encontrarmos antes do fim do ano.
(Chúng ta sẽ còn một dịp nhỏ để gặp nhau trước cuối năm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Esta é uma ocasião muito especial, não achas?"
    Đây là một dịp rất đặc biệt, bạn không nghĩ vậy sao?
    Danh từ 'ocasião' là giống cái, số ít. Do đó, nó đi kèm với mạo từ bất định 'uma' và tính từ 'especial' cũng ở dạng giống cái, số ít. Động từ 'achas' được chia cho ngôi 'tu' thân mật.
  • "Tivemos poucas ocasiões para nos encontrarmos este ano."
    Chúng ta đã có ít dịp để gặp nhau trong năm nay.
    Danh từ 'ocasião' ở dạng số nhiều là 'ocasiões' (giống cái). Lượng từ 'poucas' (ít) phải ở dạng giống cái số nhiều để hòa hợp về giống và số với danh từ này.
  • "O senhor está a aproveitar esta ocasião para falar com todos?"
    Thưa ông, ông đang tận dụng dịp này để nói chuyện với mọi người phải không ạ?
    Ví dụ này dùng danh xưng trang trọng 'O senhor'. Cấu trúc 'está a aproveitar' (đang tận dụng) là cách diễn đạt hành động đang tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo), tuyệt đối không dùng Gerundio ('aproveitando').
(Vị trí vocab_tab4_inline)