(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decorrer
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

decorrer

[dɨ.kuˈʁeɾ]
đang diễn ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decorrer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estar em curso; estar a acontecer; prosseguir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang diễn ra; tiếp tục không ngừng; vẫn đang trong quá trình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A reunião está a decorrer neste momento."

    "Cuộc họp đang diễn ra vào lúc này."

  • "As obras de renovação estão a decorrer conforme o planeado."

    "Công trình cải tạo đang diễn ra theo đúng kế hoạch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Usar 'estar a decorrer' para expressar a ação contínua.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu decorro
O tempo decorre rapidamente.
(Thời gian trôi qua nhanh chóng.)
Tu decorres
Ele/Você decorre
Nós decorremos
Eles/Vocês decorrem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu decorri
O evento decorreu sem problemas.
(Sự kiện đã diễn ra suôn sẻ.)
Tu decorreste
Ele/Você decorreu
Nós decorremos
Eles/Vocês decorreram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu decorria
Antigamente, a vida decorria mais lentamente.
(Ngày xưa, cuộc sống trôi qua chậm rãi hơn.)
Tu decorrias
Ele/Você decorria
Nós decorríamos
Eles/Vocês decorriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que tudo decorra como planeado, e que não estejas a ter nenhum problema com a organização."
    Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch và bạn không gặp bất kỳ vấn đề nào với việc tổ chức.
    Câu này sử dụng 'decorra' ở Presente do Conjuntivo sau 'Espero que' (Tôi hy vọng rằng), diễn tả một mong muốn hoặc kỳ vọng. 'Estejas a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang xảy ra, chia ở ngôi 'tu'.
  • "É fundamental que o projeto decorra sem interrupções, caso contrário, teremos de justificar o atraso."
    Điều quan trọng là dự án diễn ra suôn sẻ, nếu không, chúng ta sẽ phải giải thích sự chậm trễ.
    'Decorra' được sử dụng trong mệnh đề phụ thuộc sau 'É fundamental que' (Điều quan trọng là), diễn tả sự cần thiết hoặc mong muốn. 'Decorra' chia ở ngôi thứ ba số ít của Presente do Conjuntivo.
  • "Ainda que as coisas não decorram como esperávamos, devemos manter a calma e encontrar soluções."
    Ngay cả khi mọi thứ không diễn ra như chúng ta mong đợi, chúng ta nên giữ bình tĩnh và tìm giải pháp.
    Ở đây, 'decorram' được sử dụng sau 'Ainda que' (Ngay cả khi), thể hiện một sự nhượng bộ hoặc giả định. Động từ 'decorrer' chia ở ngôi thứ ba số nhiều của Presente do Conjuntivo.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "A reunião está a decorrer conforme o previsto."
    Cuộc họp đang diễn ra theo đúng kế hoạch.
    Sử dụng 'estar a decorrer' để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Conforme o previsto' nghĩa là 'theo dự kiến'.
  • "Os eventos da semana da cultura estão a decorrer na cidade, atraindo muitos turistas."
    Các sự kiện của tuần lễ văn hóa đang diễn ra trong thành phố, thu hút rất nhiều khách du lịch.
    'Estar a decorrer' dùng để chỉ chuỗi sự kiện đang tiếp diễn. Lưu ý 'os eventos' chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều (estão).
  • "O julgamento está a decorrer lentamente devido à complexidade do caso."
    Phiên tòa đang diễn ra chậm chạp do tính phức tạp của vụ án.
    Cấu trúc 'estar a decorrer' được sử dụng để nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ của phiên tòa. 'Lentamente' là trạng từ bổ nghĩa cho cách thức diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)