viciado
/viˈsjaðu/
nghiện
Independente (B2)
Significado "viciado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um vício, dependente de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiện một chất cụ thể về mặt thể chất và tinh thần, và không thể ngừng sử dụng nó mà không gặp phải các tác động bất lợi.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está viciado em jogos de azar e não consegue parar."
"Anh ấy nghiện cờ bạc và không thể dừng lại."
"Ela tornou-se viciada em analgésicos depois do acidente."
"Cô ấy trở nên nghiện thuốc giảm đau sau tai nạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Có thể thay đổi giống theo danh từ mà nó bổ nghĩa (viciada - Feminino)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | viciados |
Os jovens viciados em jogos online precisam de ajuda.
(Những người trẻ nghiện trò chơi trực tuyến cần được giúp đỡ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | viciadinho |
Ele está um viciadinho em videojogos.
(Anh ấy hơi bị nghiện trò chơi điện tử rồi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, se estiveres sempre a jogar videojogos, serás viciado neles."Trong tương lai, nếu bạn luôn chơi điện tử, bạn sẽ bị nghiện chúng.Câu này sử dụng 'estares a jogar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Serás' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' (ngôi 'tu').
-
"Acreditarei que não serás viciado em café quando deixares de o estar a beber todas as manhãs."Tôi sẽ tin rằng bạn không nghiện cà phê khi bạn ngừng uống nó mỗi sáng.Câu này sử dụng thì tương lai đơn 'acreditarei' (ngôi 'eu'). 'Estares a beber' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động uống cà phê diễn ra thường xuyên. 'Serás' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' (ngôi 'tu').
-
"Se não te controlares, tornar-te-ás viciado em compras online no próximo ano. Dá-te conta disso!"Nếu bạn không tự kiểm soát, bạn sẽ trở nên nghiện mua sắm trực tuyến vào năm tới. Hãy nhận ra điều đó!'Tornar-te-ás' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'tornar-se' (ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt theo quy tắc enclisis (sau động từ) vì đây là mệnh lệnh. 'Dá-te' là một ví dụ khác về quy tắc này, bắt đầu câu bằng một dạng mệnh lệnh của 'dar' với đại từ 'te' đi kèm.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre a dizer que eras viciado em videojogos e que não conseguias parar de jogar."Khi mày còn nhỏ, mày luôn miệng nói rằng mày nghiện game và không thể ngừng chơi.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a dizer' (đang nói) diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. 'viciado em' nghĩa là nghiện cái gì đó.
-
"Antes de teres problemas de saúde, estavas viciado em açúcar e estavas a comer doces constantemente."Trước khi mày gặp vấn đề về sức khỏe, mày đã nghiện đường và liên tục ăn đồ ngọt.Sử dụng 'teres' (chia cho 'tu' ở dạng liên hệ). 'estavas viciado em' (đã nghiện) chỉ tình trạng nghiện trong quá khứ. 'estavas a comer' (đã ăn) nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
-
"Ele viciava-se sempre em algo novo. No ano passado, estava viciado em café e passava o dia a beber café, mas agora já não está."Anh ấy luôn nghiện một thứ gì đó mới. Năm ngoái, anh ấy nghiện cà phê và cả ngày uống cà phê, nhưng bây giờ thì không còn nữa.Ví dụ này dùng ngôi 'ele' (anh ấy). 'viciava-se' (tự nghiện) là dạng reflexive của 'viciar' ở Pretérito Imperfeito. 'estava viciado em' (đã nghiện) và 'passava o dia a beber' (cả ngày uống) diễn tả thói quen trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Estás viciado em videojogos, tens estado a jogar durante horas! Já tens visto o sol nascer e ainda não estás farto!"Mày bị nghiện trò chơi điện tử rồi, mày đã chơi hàng giờ đồng hồ! Mày đã thấy mặt trời mọc rồi mà vẫn chưa chán à!Sử dụng 'Estás' (ngôi 'tu' của 'estar') cho thân mật. 'Tens estado a jogar' thể hiện hành động chơi game đã và vẫn đang diễn ra (continuous aspect). 'Tens visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (nhìn, thấy).
-
"Ele está tão viciado em apostas que tem sido arruinado financeiramente. Os amigos têm-no advertido várias vezes, mas ele não ouve."Anh ta nghiện cá cược đến nỗi đã bị phá sản về mặt tài chính. Bạn bè đã cảnh báo anh ta nhiều lần, nhưng anh ta không nghe.'Tem sido arruinado' sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'arruinar' (làm phá sản). 'Têm-no advertido': Vị trí đại từ 'o' đặt sau động từ 'têm' (Enclisis).
-
"Apesar de estares viciado em açúcar, tens escrito que queres mudar os teus hábitos alimentares. Espero que consigas."Mặc dù mày nghiện đường, mày đã viết rằng mày muốn thay đổi thói quen ăn uống của mình. Tao hy vọng mày làm được.'Estares' là dạng 'estar' chia ở ngôi 'tu' trong cấu trúc mệnh đề phụ thuộc. 'Tens escrito' sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết). 'Queres mudar': động từ nguyên mẫu sau động từ 'querer'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
