(Vị trí top_banner)
Hình minh họa provisório
B1
Adjetivo Masculino B1 Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong Quản lý, Chính trị, Luật, Khoa học)

provisório

/pɾuvuˈzɔɾiu/
lâm thời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "provisório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que dura apenas um certo tempo; temporário.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um arranjo provisório até encontrarmos uma solução melhor."

    "Đây là một sự sắp xếp tạm thời cho đến khi chúng ta tìm thấy một giải pháp tốt hơn."

  • "O governo provisório tomará posse amanhã."

    "Chính phủ lâm thời sẽ nhậm chức vào ngày mai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) provisórios
Os acordos são provisórios até serem ratificados.
(Các thỏa thuận này chỉ là tạm thời cho đến khi chúng được phê chuẩn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) provisóriozinho
Este plano é provisóriozinho, mas pode funcionar.
(Kế hoạch này hơi tạm thời, nhưng nó có thể hiệu quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Este acordo é provisório, tu sabes. Estamos a falar de algo que vai mudar em breve."
    Thỏa thuận này chỉ là tạm thời, bạn biết đấy. Chúng ta đang nói về một điều sẽ sớm thay đổi.
    ‘Provisório’ ở giống đực, số ít vì nó bổ nghĩa cho ‘acordo’ (danh từ giống đực, số ít). 'Estamos a falar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As medidas provisórias que o governo está a tomar parecem eficazes. Dá-me a tua opinião sobre elas."
    Các biện pháp tạm thời mà chính phủ đang thực hiện có vẻ hiệu quả. Cho tôi ý kiến của bạn về chúng.
    ‘Provisórias’ ở giống cái, số nhiều vì nó bổ nghĩa cho ‘medidas’ (danh từ giống cái, số nhiều). 'Está a tomar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Os bilhetes provisórios do autocarro, que eu te dei, já não são válidos. Precisas de comprar novos."
    Những vé xe buýt tạm thời mà tôi đã đưa cho bạn không còn hiệu lực nữa. Bạn cần mua vé mới.
    ‘Provisórios’ ở giống đực, số nhiều vì nó bổ nghĩa cho ‘bilhetes’ (danh từ giống đực, số nhiều). ‘Te dei’ (đã đưa cho bạn) là vị trí đại từ chuẩn (proclisis).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o acordo foi provisório, mas hoje já é definitivo. Assinámo-lo de manhã."
    Hôm qua, thỏa thuận chỉ là tạm thời, nhưng hôm nay nó đã chính thức. Chúng ta đã ký nó vào buổi sáng.
    O 'Pretérito Perfeito Simples' 'assinámos' được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Đại từ 'lo' được đặt phía sau động từ 'assinámos' (enclisis) vì đây không phải là đầu câu và không có yếu tố nào khác yêu cầu proclisis.
  • "Quando chegaste, a solução ainda era provisória. Depois, encontraste a resposta final e resolveste o problema."
    Khi bạn đến, giải pháp vẫn còn tạm thời. Sau đó, bạn tìm ra câu trả lời cuối cùng và giải quyết vấn đề.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' 'chegaste', 'encontraste' e 'resolveste' để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ngôi 'Tu' được sử dụng, do đó động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
  • "O contrato foi provisório por dois meses. Pagaram-me no fim desse período."
    Hợp đồng là tạm thời trong hai tháng. Họ đã trả tiền cho tôi vào cuối giai đoạn đó.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' ('pagaram') để diễn tả hành động trả tiền đã hoàn thành. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('pagaram-me') theo quy tắc enclisis vì không có yếu tố nào yêu cầu proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)