(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indefinido
B1
adjetivo Masculino B1 Ngôn ngữ học, Toán học, Luật

indefinido

[ĩ.dɨ.fiˈni.du]
không xác định
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indefinido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está definido ou determinado com precisão; vago, impreciso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được diễn đạt hoặc xác định rõ ràng; mơ hồ, không xác định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O conceito de "bem" é bastante indefinido."

    "Khái niệm "tốt" khá mơ hồ."

  • "Estou a sentir um medo indefinido."

    "Tôi đang cảm thấy một nỗi sợ vô định."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular indefinida
A questão é indefinida.
(Vấn đề là không xác định.)
Masculine Plural indefinidos
Os prazos são indefinidos.
(Thời hạn là không xác định.)
Feminine Plural indefinidas
As datas são indefinidas.
(Ngày tháng là không xác định.)
Superlative (Tuyệt đối) indefinidíssimo
O problema é indefinidíssimo.
(Vấn đề là cực kỳ không xác định.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O prazo de entrega, que até agora se mantém indefinido, está a deixar os clientes ansiosos."
    Hạn chót giao hàng, cái mà cho đến nay vẫn chưa được xác định, đang khiến các khách hàng lo lắng.
    Giải thích ngữ pháp: Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ 'O prazo de entrega' (hạn chót giao hàng). Cấu trúc 'está a deixar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitivo), diễn tả một hành động đang diễn ra. Tính từ 'indefinido' (giống đực, số ít) bổ nghĩa và hợp giống với danh từ 'prazo'.
  • "Contrataram um novo gestor, de quem ainda temos uma ideia muito indefinida sobre as suas competências."
    Họ đã thuê một quản lý mới, người mà chúng tôi vẫn còn một hình dung rất mơ hồ về năng lực của ông ấy.
    Giải thích ngữ pháp: Đại từ quan hệ 'quem' được dùng sau giới từ 'de' để chỉ người ('um novo gestor'). 'Quem' luôn được dùng để chỉ người. Tính từ 'indefinida' (giống cái, số ít) bổ nghĩa và hợp giống với danh từ 'ideia', mang nghĩa 'mơ hồ, không rõ ràng'.
  • "Tu lembras-te daquele filme cujo final indefinido gerou tanta discussão na internet?"
    Bạn có nhớ bộ phim đó mà cái kết không rõ ràng của nó đã gây ra rất nhiều tranh luận trên mạng không?
    Giải thích ngữ pháp: Đại từ quan hệ sở hữu 'cujo' được dùng để chỉ sự sở hữu, kết nối 'filme' (người/vật sở hữu) và 'final' (vật bị sở hữu). 'Cujo' hợp giống và số với danh từ đi sau nó ('final' - giống đực, số ít). Động từ 'lembras-te' là dạng phản thân của ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)