(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deformação
B2
Nome Feminino B2 Vật lý, Công nghệ, Nghệ thuật

deformação

/dɨ.fuɾ.maˈsɐ̃w̃/
sự cong vênh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deformação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de deformar; alteração da forma original de um corpo, geralmente por ação de forças externas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình bị cong hoặc xoắn khỏi hình dạng ban đầu, đặc biệt là do nhiệt hoặc độ ẩm; sự méo mó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A deformação da madeira ocorreu devido à humidade."

    "Sự cong vênh của gỗ xảy ra do độ ẩm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: deformações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) deformações
As deformações na estrutura foram causadas pelo terremoto.
(Các biến dạng trong cấu trúc là do trận động đất gây ra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) deformaçãozinha
Há uma deformaçãozinha quase impercetível no metal.
(Có một biến dạng nhỏ gần như không thể nhận thấy trên kim loại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu evitares quaisquer deformações no material, deves manuseá-lo com extremo cuidado."
    Để bạn tránh bất kỳ sự biến dạng nào trong vật liệu, bạn phải cầm nó cực kỳ cẩn thận.
    Ở đây, 'para tu evitares' sử dụng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) cho ngôi thứ hai số ít 'tu'. 'Evitares' được chia theo chủ ngữ 'tu', mặc dù nó vẫn giữ tính chất của một infinitivo. Đây là cách diễn đạt chuẩn mực và thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Manuseá-lo' là ví dụ của việc đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis).
  • "Nós estamos a analisar as peças cuidadosamente para verificarmos se existem deformações."
    Chúng tôi đang phân tích các chi tiết cẩn thận để kiểm tra xem có sự biến dạng nào không.
    Trong câu này, 'estamos a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với thì tiếp diễn). 'Para verificarmos' sử dụng Infinitivo Pessoal cho ngôi 'nós', cho thấy mục đích của hành động và chủ ngữ 'nós' là người thực hiện hành động 'verificar' (kiểm tra).
  • "É crucial para os técnicos reverem o relatório antes de as deformações se tornarem irreversíveis."
    Điều tối quan trọng là các kỹ thuật viên phải xem xét lại báo cáo trước khi những biến dạng trở nên không thể phục hồi.
    Ở đây, 'para os técnicos reverem' sử dụng Infinitivo Pessoal cho ngôi 'eles' (ám chỉ 'os técnicos'). 'Reverem' được chia theo chủ ngữ 'os técnicos', thể hiện trách nhiệm của họ trong việc xem xét. Tương tự, 'antes de as deformações se tornarem' cũng dùng Infinitivo Pessoal cho 'elas' (ám chỉ 'as deformações'), cho thấy 'as deformações' là chủ ngữ của hành động 'tornar'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um exemplo de como a pressão constante deforma a realidade, causando uma deformação na tua perceção do mundo."
    Tôi sẽ cho bạn một ví dụ về cách áp lực liên tục làm biến dạng thực tế, gây ra sự biến dạng trong nhận thức của bạn về thế giới.
    Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (tương lai của 'dar' kết hợp với đại từ 'te', ngôi 'tu'), thể hiện việc đặt đại từ giữa động từ (Mesóclise). 'deforma' là chia động từ 'deformar' ở ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại. Cụm 'deformação na tua perceção' cho thấy 'deformação' được dùng như một danh từ.
  • "Explicar-te-ei como as políticas económicas mal concebidas induzem a deformações no mercado, levando a deformações estruturais graves."
    Tôi sẽ giải thích cho bạn cách các chính sách kinh tế được thiết kế kém gây ra những biến dạng trên thị trường, dẫn đến những biến dạng cấu trúc nghiêm trọng.
    'Explicar-te-ei' là một ví dụ khác của Mesóclise, động từ 'explicar' ở thì tương lai kết hợp với 'te' (ngôi 'tu'). Cụm 'induzem a deformações' minh họa 'deformações' được sử dụng ở dạng số nhiều. 'Estar a' không xuất hiện trong câu này, nhưng cấu trúc Mesóclise được nhấn mạnh.
  • "Dir-se-ia que a repetição incessante de mentiras está a criar uma deformação da verdade, e que essa deformação prejudicar-nos-á a todos."
    Người ta sẽ nói rằng việc lặp đi lặp lại những lời dối trá đang tạo ra một sự biến dạng của sự thật, và sự biến dạng đó sẽ gây tổn hại đến tất cả chúng ta.
    'Dir-se-ia' (conditional tense) and 'prejudicar-nos-á' (future tense) are instances of Mesoclise; the use of 'está a criar' is an example of the 'Estar a + Infinitive' structure to denote a continuous action; the word 'deformação' functions as a noun in this sentence
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a pressão excessiva deformou o metal. Deformou-o completamente."
    Hôm qua, áp lực quá lớn đã làm biến dạng kim loại. Nó đã làm biến dạng nó hoàn toàn.
    Sử dụng Pretérito Perfeito Simples 'deformou' để diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. Đại từ 'o' được đặt sau động từ ('deformou-o') theo quy tắc Enclisis.
  • "Quando eras criança, o uso inadequado de ferramentas deformou os teus brinquedos? Partiste muitos?"
    Khi bạn còn bé, việc sử dụng công cụ không đúng cách có làm biến dạng đồ chơi của bạn không? Bạn có làm hỏng nhiều không?
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito) để mô tả một tình trạng trong quá khứ và 'deformou' (Pretérito Perfeito Simples) cho hành động biến dạng. 'Teus' là dạng sở hữu của 'Tu'. 'Partiste' là Quá khứ hoàn thành đơn của động từ 'partir' (làm vỡ, làm hỏng).
  • "A forte tempestade de granizo deformou as carroçarias de muitos autocarros na cidade. Danificou-as severamente."
    Trận mưa đá lớn đã làm biến dạng thân xe của nhiều xe buýt trong thành phố. Nó đã làm hư hại chúng một cách nghiêm trọng.
    'Deformou' (Pretérito Perfeito Simples) diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành. 'As' (chúng) là đại từ thay thế cho 'carroçarias' (số nhiều) và được đặt sau động từ ('danificou-as') theo quy tắc Enclisis. Sử dụng 'autocarros' (xe buýt) là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A deformação na estrutura, que estás a observar, foi causada por um tremor de terra."
    Sự biến dạng trong cấu trúc mà bạn đang quan sát, đã được gây ra bởi một trận động đất.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a deformação na estrutura'. Lưu ý cách chia động từ 'estar a observar' (bạn đang quan sát) ở ngôi 'tu'.
  • "As deformações nas vigas, cujas causas ainda estamos a investigar, representam um perigo para a segurança do edifício."
    Những biến dạng ở các dầm, mà chúng tôi vẫn đang điều tra nguyên nhân, gây ra một mối nguy hiểm cho sự an toàn của tòa nhà.
    'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'as causas das deformações'. 'Estamos a investigar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang điều tra).
  • "A deformação, a quem o engenheiro se referiu, é mais grave do que pensávamos e exige uma reparação imediata."
    Sự biến dạng mà kỹ sư đã đề cập đến, nghiêm trọng hơn chúng ta nghĩ và đòi hỏi phải sửa chữa ngay lập tức.
    'A quem' là đại từ quan hệ được sử dụng khi tân ngữ là người (trong trường hợp này chỉ sự vật được nhân hóa). 'Se referiu' cho thấy vị trí đại từ (enclisis) sau động từ. Lưu ý cấu trúc 'do que pensávamos' (hơn chúng ta nghĩ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)