(Vị trí top_banner)
Hình minh họa degradado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Khoa học Môi trường

degradado

/dɨ.ɡɾɐˈda.du/
môi trường bị suy thoái
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "degradado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um ambiente que foi deteriorado, danificado ou poluído, tornando-o menos saudável ou menos adequado para suportar a vida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một môi trường đã bị suy thoái, hư hại hoặc ô nhiễm, làm cho nó kém lành mạnh hoặc kém thích hợp hơn để hỗ trợ sự sống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ecossistema local está degradado devido à poluição industrial."

    "Hệ sinh thái địa phương bị suy thoái do ô nhiễm công nghiệp."

  • "A qualidade do solo está degradada pela utilização excessiva de pesticidas."

    "Chất lượng đất bị suy thoái do sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

deteriorado(suy yếu, hư hỏng) danificado(hư hại) poluído(ô nhiễm)

Antônimos

preservado(được bảo tồn) recuperado(được phục hồi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng để mô tả trạng thái của môi trường, đất đai, hoặc hệ sinh thái.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os rios não se tornarem degradados, é importante estares a reciclar e a usar menos plástico."
    Để các con sông không bị ô nhiễm, điều quan trọng là bạn phải tái chế và sử dụng ít nhựa hơn.
    Infinitivo pessoal 'estares a reciclar e a usar' chia theo ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para os rios não se tornarem degradados' sử dụng 'se' làm đại từ phản thân đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Apesar de estarmos a poluir o planeta, ainda há esperança de não vermos os nossos oceanos completamente degradados."
    Mặc dù chúng ta đang gây ô nhiễm hành tinh, vẫn còn hy vọng rằng chúng ta sẽ không thấy các đại dương của chúng ta bị ô nhiễm hoàn toàn.
    Infinitivo pessoal 'estarmos a poluir' chia theo ngôi 'nós', diễn tả hành động đang diễn ra. 'não vermos' sử dụng 'não' nên đại từ 'nos' đặt trước (proclisis).
  • "Para eles conseguirem ver a beleza natural, é essencial não deixarem o ambiente ficar degradado."
    Để họ có thể nhìn thấy vẻ đẹp tự nhiên, điều cần thiết là không để môi trường bị ô nhiễm.
    Infinitivo pessoal 'deixarem' chia theo ngôi 'eles'. 'não deixarem' sử dụng 'não' nên đại từ được lược bỏ (trong trường hợp này không bắt buộc phải dùng proclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O parque natural, outrora vibrante, está agora bastante degradado, e os animais parecem ter sido já expulsos pela poluição."
    Công viên tự nhiên, từng rất sống động, giờ đã xuống cấp nghiêm trọng, và dường như các loài động vật đã bị đẩy đi bởi ô nhiễm.
    'Degradado' là tính từ ở dạng phân từ quá khứ bất quy tắc, bổ nghĩa cho 'parque natural'. 'Ter sido expulsos' là cấu trúc bị động hoàn thành (perfect passive), nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Aquele edifício foi considerado degradado após o terramoto, e as autoridades decidiram que tem de ser demolido. Estão a avaliar os riscos."
    Tòa nhà đó đã bị coi là xuống cấp sau trận động đất, và chính quyền quyết định rằng nó phải bị phá bỏ. Họ đang đánh giá các rủi ro.
    'Considerado degradado' sử dụng 'degradado' như một tính từ mô tả trạng thái của 'edifício' sau động đất. 'Estão a avaliar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu, que tens estado a viver aqui, vês como o ambiente tem sido degradado ao longo dos anos? Dá-me a tua opinião sincera."
    Bạn, người đã sống ở đây, có thấy môi trường đã bị xuống cấp như thế nào qua nhiều năm không? Cho tôi ý kiến chân thành của bạn.
    'Tens estado a viver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous), nhấn mạnh tính liên tục của hành động sống ở đó. 'Tem sido degradado' là cấu trúc bị động hoàn thành (perfect passive). Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis) theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)