(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poluído
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Khoa học môi trường/Sức khỏe

poluído

[puˈɫui̯ðu]
không khí bị ô nhiễm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "poluído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém poluentes; contaminado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khí bị ô nhiễm, chứa các chất độc hại hoặc chất gây ô nhiễm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ar em Lisboa está muito poluído devido ao trânsito."

    "Không khí ở Lisbon rất ô nhiễm do giao thông."

  • "Não é saudável respirar ar poluído durante muito tempo."

    "Hít thở không khí ô nhiễm trong thời gian dài không tốt cho sức khỏe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: poluída (giống cái), poluídos (số nhiều giống đực), poluídas (số nhiều giống cái). Ví dụ: o ar poluído, a água poluída, os ares poluídos, as águas poluídas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) poluídos
Os rios estão poluídos devido à descarga de esgoto.
(Các con sông bị ô nhiễm do xả nước thải.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) poluidinho
Este ar está um bocadinho poluidinho.
(Không khí này hơi ô nhiễm một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O rio Douro encontra-se tão poluído que receio dar-te um mergulho nele."
    Sông Douro ô nhiễm đến nỗi tôi e ngại cho cậu xuống tắm.
    Dùng 'encontra-se' (estar + se) để nhấn mạnh trạng thái hiện tại của con sông. 'Dar-te' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) với đại từ 'te' (cậu/bạn) sau động từ 'dar' (cho), ngôi 'tu'. Cấu trúc 'dar um mergulho' (tắm).
  • "A praia, outrora limpa, está agora tão poluída que começa a assustar-me."
    Bãi biển, từng sạch đẹp, giờ ô nhiễm đến nỗi bắt đầu làm tôi sợ hãi.
    'Está agora tão poluída' nhấn mạnh mức độ ô nhiễm hiện tại. 'Começa a assustar-me' sử dụng 'a' + infinitivo (assustar), tuân thủ 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra). Đại từ 'me' gắn liền (ênclise) với 'assustar', tạo thành 'assustar-me'.
  • "Senhor polícia, a água que nos estão a servir está poluída. Poderia ajudar-nos?"
    Thưa ông cảnh sát, nước mà họ đang phục vụ cho chúng tôi bị ô nhiễm. Ông có thể giúp chúng tôi không?
    Sử dụng 'Senhor polícia' (ông cảnh sát) thể hiện sự trang trọng. 'Estão a servir' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Ajudar-nos' là ênclise, với đại từ 'nos' (chúng tôi) sau động từ 'ajudar' (giúp đỡ).
Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o ar da cidade estará muito mais poluído se não fizermos nada para mudar a situação."
    Trong tương lai, không khí của thành phố sẽ ô nhiễm hơn rất nhiều nếu chúng ta không làm gì để thay đổi tình hình.
    Câu sử dụng thì tương lai đơn 'estará' (ser - ngôi thứ 3 số ít) kết hợp với tính từ 'poluído'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được sử dụng trong trường hợp này vì diễn tả một trạng thái trong tương lai chứ không phải hành động đang diễn ra. 'Se não fizermos' (nếu chúng ta không làm) là mệnh đề điều kiện, cũng chia ở thì tương lai bàng thái.
  • "Acredito que a água do rio estará poluída pelas fábricas até ao final do ano."
    Tôi tin rằng nước sông sẽ bị ô nhiễm bởi các nhà máy cho đến cuối năm.
    Câu sử dụng thì tương lai đơn 'estará' (estar - ngôi thứ 3 số ít) kết hợp với tính từ 'poluída'. Diễn tả sự ô nhiễm sẽ xảy ra trong tương lai. 'Acredito que' (Tôi tin rằng) thể hiện quan điểm cá nhân.
  • "Se continuares a deitar lixo para o chão, todo o parque estará poluído em breve. Devias ter mais cuidado com o ambiente!"
    Nếu bạn cứ tiếp tục vứt rác ra đất, toàn bộ công viên sẽ sớm bị ô nhiễm. Bạn nên cẩn thận hơn với môi trường!
    Câu sử dụng thì tương lai đơn 'estará' (estar - ngôi thứ 3 số ít) kết hợp với tính từ 'poluído'. 'Se continuares' (nếu bạn tiếp tục) là mệnh đề điều kiện, chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). 'Devias ter' (bạn nên) là lời khuyên.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para vocês estarem a reciclar, pois ao estarem a poluir menos, estarão a ajudar o planeta."
    Việc các bạn tái chế là rất quan trọng, vì khi các bạn gây ô nhiễm ít hơn, các bạn sẽ giúp hành tinh này.
    Sử dụng 'estarem a reciclar' (Infinitivo Pessoal + Estar a + Infinitivo) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'ao estarem a poluir' cũng tương tự, diễn tả hệ quả của hành động gây ô nhiễm. 'Vocês' đi với Infinitivo Pessoal chia theo ngôi thứ 2 số nhiều.
  • "Para tu estares a viver numa cidade menos poluída, deves usar mais o autocarro e menos o carro."
    Để bạn sống trong một thành phố ít ô nhiễm hơn, bạn nên sử dụng xe buýt nhiều hơn và xe hơi ít hơn.
    'Para tu estares a viver' sử dụng Infinitivo Pessoal (chia theo 'tu') kết hợp với 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả mục đích hoặc điều kiện. Lưu ý sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
  • "Apesar de nós estarmos a saber que a água está poluída, continuamos a usá-la para a agricultura."
    Mặc dù chúng tôi biết rằng nước bị ô nhiễm, chúng tôi vẫn tiếp tục sử dụng nó cho nông nghiệp.
    'Apesar de nós estarmos a saber' sử dụng Infinitivo Pessoal (chia theo 'nós') kết hợp với 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra mặc dù có một sự thật khác ('a água está poluída').
(Vị trí vocab_tab4_inline)