(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delicadamente
B1
Advérbio B1 Ngôn ngữ học

delicadamente

/dɨ.li.ka.dɐˈmẽ.tɨ/
một cách tế nhị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "delicadamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira delicada; com delicadeza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự nhận thức và quan tâm đến cảm xúc của người khác; một cách tế nhị, nhạy cảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela lidou delicadamente com a situação."

    "Cô ấy đã xử lý tình huống một cách tế nhị."

  • "É preciso abordar este assunto delicadamente."

    "Cần tiếp cận vấn đề này một cách tế nhị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sutilmente(một cách tinh tế) cuidadosamente(một cách cẩn thận)

Antônimos

abruptamente(một cách đột ngột) bruscamente(một cách thô lỗ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável para advérbios.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais delicadamente que
Ela tratou a questão mais delicadamente que ele.
(Cô ấy giải quyết vấn đề một cách tế nhị hơn anh ấy.)
Superlativo delicadíssimamente / muito delicadamente
Ela agiu delicadíssimamente para não o magoar. / Ela agiu muito delicadamente para não o magoar.
(Cô ấy hành động cực kỳ tế nhị để không làm tổn thương anh ấy. / Cô ấy hành động rất tế nhị để không làm tổn thương anh ấy.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou antes do advérbio que modifica.
Ele respondeu delicadamente à pergunta. / Ele falou delicadamente sobre o assunto.
(Anh ấy trả lời câu hỏi một cách tế nhị. / Anh ấy nói chuyện tế nhị về vấn đề này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)