(Vị trí top_banner)
Hình minh họa demolir
B1
Verbo B1 Tổng quát

demolir

/dɨmuˈliɾ/
phá bỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "demolir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Destruir um edifício ou estrutura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phá hủy một tòa nhà hoặc cấu trúc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles vão demolir o antigo estádio para construir um novo."

    "Họ sẽ phá bỏ sân vận động cũ để xây một cái mới."

  • "Estão a demolir o edifício abandonado no centro da cidade."

    "Họ đang phá bỏ tòa nhà bỏ hoang ở trung tâm thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

destruir(phá hủy) arrasar(san bằng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Em Portugal, usa-se 'estar a + infinitivo' para expressar o gerúndio.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu demolo
Eu demolo a velha casa para construir uma nova.
(Tôi phá bỏ ngôi nhà cũ để xây một cái mới.)
Tu demoles
Ele/Você demole
Nós demolimos
Eles/Vocês demolem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu demoli
Ontem, eles demoliram o edifício abandonado.
(Hôm qua, họ đã phá bỏ tòa nhà bỏ hoang.)
Tu demoliste
Ele/Você demoliu
Nós demolimos
Eles/Vocês demoliram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu demolia
Quando era criança, eu demolia castelos de areia na praia.
(Khi còn nhỏ, tôi thường phá các lâu đài cát trên bãi biển.)
Tu demolias
Ele/Você demolia
Nós demolíamos
Eles/Vocês demoliam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Eu demoliria aquela casa antiga se tivesse dinheiro para a reconstruir."
    Tôi sẽ phá bỏ ngôi nhà cổ đó nếu tôi có tiền để xây dựng lại nó.
    Sử dụng 'demoliria' (Condicional Simples của 'demolir'). Câu điều kiện loại 2 (điều kiện không có thật ở hiện tại).
  • "Tu demolirias o muro, não é? Mas estás a pensar em construir outro?"
    Bạn sẽ phá bỏ bức tường, phải không? Nhưng bạn đang nghĩ đến việc xây một bức tường khác à?
    Sử dụng 'demolirias' (Condicional Simples của 'demolir' cho ngôi 'tu'). 'Estás a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
  • "O governo demoliria o edifício ilegal se não houvesse tanta contestação pública."
    Chính phủ sẽ phá bỏ tòa nhà bất hợp pháp nếu không có quá nhiều phản đối từ công chúng.
    Sử dụng 'demoliria' (Condicional Simples của 'demolir'). Câu điều kiện loại 2. 'O governo' đóng vai trò chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O antigo estádio foi demolido para construir um novo centro comercial. Já está demolido."
    Sân vận động cũ đã bị phá hủy để xây dựng một trung tâm thương mại mới. Nó đã bị phá hủy.
    ‘Demolido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘demolir’. Trong câu này, nó được dùng với ‘ser’ để diễn tả thể bị động.
  • "Os prédios antigos foram demolidos pelas autoridades locais e agora estão a construir um parque novo. Já estão demolidos."
    Những tòa nhà cũ đã bị phá hủy bởi chính quyền địa phương và giờ họ đang xây dựng một công viên mới. Chúng đã bị phá hủy.
    ‘Foram demolidos’ là dạng quá khứ hoàn thành bị động của ‘demolir’. ‘Estar a construir’ nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "A casa foi demolida antes que pudéssemos sequer entrar nela. Já estava demolida quando chegámos."
    Ngôi nhà đã bị phá hủy trước khi chúng tôi thậm chí có thể vào được. Nó đã bị phá hủy khi chúng tôi đến.
    ‘Foi demolida’ là dạng quá khứ đơn bị động của ‘demolir’. ‘Já estava demolida’ diễn tả trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)