destruir
/dɨʃˈtɾui̯ɾ/
phá hủy
Intermediário (B1)
Significado "destruir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Reduzir a ruínas; demolir; arruinar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phá hủy, tiêu diệt, làm hỏng hoàn toàn hoặc chấm dứt sự tồn tại của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A guerra destruiu completamente a cidade."
"Chiến tranh đã phá hủy hoàn toàn thành phố."
"O fogo destruiu a floresta, e agora estou a tentar reflorestar a área."
"Ngọn lửa đã phá hủy khu rừng, và bây giờ tôi đang cố gắng tái trồng rừng khu vực này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-se a ênclise com o infinitivo, o gerúndio e o imperativo afirmativo. Usa-se a próclise nos outros casos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | destruo |
Eu destruo o velho papel.
(Tôi phá hủy tờ giấy cũ.) |
| Tu | destróis | |
| Ele/Você | destrói | |
| Nós | destruímos | |
| Eles/Vocês | destroem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | destruí |
Eles destruíram a casa antiga.
(Họ đã phá hủy ngôi nhà cổ.) |
| Tu | destruíste | |
| Ele/Você | destruiu | |
| Nós | destruímos | |
| Eles/Vocês | destruíram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | destruía |
Quando era criança, destruía os meus brinquedos.
(Khi còn bé, tôi thường phá hủy đồ chơi của mình.) |
| Tu | destruías | |
| Ele/Você | destruía | |
| Nós | destruíamos | |
| Eles/Vocês | destruíam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu não destruas a casa durante a festa! Os teus pais vão ficar muito zangados se isso acontecer."Tôi hy vọng là cậu không phá tan cái nhà trong suốt bữa tiệc! Bố mẹ cậu sẽ rất giận nếu điều đó xảy ra đấy.Câu sử dụng 'destruas', dạng thức giả định hiện tại (Presente do Conjuntivo) của động từ 'destruir' chia cho ngôi 'tu'. 'Espero que' luôn đi kèm với Conjuntivo.
-
"É importante que o governo não destrua as florestas para construir mais estradas. Devemos proteger o nosso ambiente."Điều quan trọng là chính phủ không phá hủy các khu rừng để xây thêm đường. Chúng ta phải bảo vệ môi trường của chúng ta.Câu sử dụng 'destrua', dạng thức giả định hiện tại (Presente do Conjuntivo) của động từ 'destruir' chia cho ngôi 'ele/ela/você' (chính phủ). 'É importante que' luôn đi kèm với Conjuntivo.
-
"Não creio que eles destruam o carro novo tão depressa. Acabaram de o comprar!"Tôi không tin là họ sẽ phá hỏng chiếc xe mới nhanh đến vậy. Họ vừa mới mua nó mà!Câu sử dụng 'destruam', dạng thức giả định hiện tại (Presente do Conjuntivo) của động từ 'destruir' chia cho ngôi 'eles/elas'. 'Não creio que' thường đi kèm với Conjuntivo.
Động từ phản thân
-
"Tu destróis-te com essa atitude autodestrutiva. Estás a destruir a tua própria felicidade."Mày đang tự hủy hoại bản thân với thái độ tự hủy hoại đó. Mày đang hủy hoại chính hạnh phúc của mày.Động từ 'destruir' được sử dụng ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). Cấu trúc 'estar a destruir' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ 'destróis' (enclisis) vì đầu câu.
-
"Eles destroem-se mutuamente com as suas discussões constantes. Estão sempre a destruir a relação um do outro."Họ đang tự hủy hoại lẫn nhau bằng những cuộc tranh cãi liên tục của họ. Họ luôn hủy hoại mối quan hệ của nhau.Động từ 'destruir' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles). Cấu trúc 'estar a destruir' chỉ hành động đang tiếp diễn. Lưu ý sử dụng 'mutuamente' để nhấn mạnh tính chất 'lẫn nhau' trong hành động phản thân.
-
"Eu destruo-me por dentro quando não digo o que penso. Estou a destruir a minha paz de espírito."Tôi tự hủy hoại bản thân từ bên trong khi tôi không nói những gì tôi nghĩ. Tôi đang hủy hoại sự bình yên trong tâm hồn mình.Động từ 'destruir' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Cấu trúc 'estar a destruir' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân '-me' được đặt sau động từ 'destruo' (enclisis) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
