(Vị trí top_banner)
Hình minh họa demorado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

demorado

/dɨmuˈɾaðu/
công việc tốn thời gian
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "demorado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que requer muito tempo; que leva muito tempo a ser feito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều thời gian; tốn thời gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este processo é muito demorado, mas é necessário."

    "Quá trình này rất tốn thời gian, nhưng nó là cần thiết."

  • "A reunião foi mais demorada do que esperávamos."

    "Cuộc họp tốn nhiều thời gian hơn chúng ta mong đợi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lento(chậm) moroso(kéo dài, chậm chạp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) demorados
Os processos foram demorados.
(Các quy trình đã bị trì hoãn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) demoradinho
Foi um processo demoradinho, mas conseguimos.
(Đó là một quá trình hơi chậm trễ, nhưng chúng tôi đã thành công.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O processo de candidatura ao visto tem sido demorado. Estás a tratar de tudo sozinho?"
    Quy trình nộp đơn xin visa rất mất thời gian. Bạn đang tự mình xử lý mọi thứ à?
    Câu này sử dụng 'Estás a tratar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng vì đây là một câu hỏi thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' là 'estás'.
  • "Este projeto demorado está a dar-me muitas dores de cabeça. Tu consegues ajudar-me com alguma coisa?"
    Dự án kéo dài này đang làm tôi đau đầu. Bạn có thể giúp tôi điều gì không?
    'Está a dar-me' là 'estar a + infinitivo' với đại từ 'me' được đặt đúng vị trí theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (Enclisis). Sử dụng 'Tu' vì đây là lời đề nghị giúp đỡ thân mật. 'Consegues' là động từ 'conseguir' chia ở ngôi 'tu'.
  • "A resolução deste problema demorado está a ser mais complicada do que pensava. Tu já te apercebeste disso?"
    Việc giải quyết vấn đề mất thời gian này đang trở nên phức tạp hơn tôi nghĩ. Bạn đã nhận thấy điều đó chưa?
    'Está a ser' (estar a + ser) diễn tả một quá trình đang diễn ra. 'Te apercebeste' là động từ 'aperceber-se' chia ở thì quá khứ (Pretérito Perfeito) ngôi 'tu', với đại từ phản thân 'te' được đặt đúng vị trí. Sử dụng 'Tu' trong ngữ cảnh thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)