(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elogiar
B1
Verbo B1 Văn học, Ngôn ngữ học

elogiar

[ɨ.luˈʒjaɾ]
say sưa ca ngợi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "elogiar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falar ou escrever sobre alguém ou algo com grande entusiasmo e aprovação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói hoặc viết về ai đó hoặc điều gì đó với sự nhiệt tình và thích thú lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O crítico de cinema estava a elogiar o filme durante horas."

    "Nhà phê bình phim đã say sưa ca ngợi bộ phim hàng giờ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usar pronomes clíticos com 'elogiar', lembre-se da posição proclítica e enclítica. Exemplo: 'Ele elogiou-me' (ele + elogiar + me).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu elogio
Eu elogio sempre os teus esforços.
(Tôi luôn luôn khen ngợi những nỗ lực của bạn.)
Tu elogias
Ele/Você elogia
Nós elogiamos
Eles/Vocês elogiam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu elogiei
Ela elogiou o trabalho dos alunos ontem.
(Cô ấy đã khen ngợi bài làm của học sinh hôm qua.)
Tu elogiaste
Ele/Você elogiou
Nós elogiámos
Eles/Vocês elogiaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu elogiaba
Quando era criança, eu elogiava sempre os desenhos do meu irmão.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn khen ngợi những bức vẽ của anh trai tôi.)
Tu elogiabas
Ele/Você elogiaba
Nós elogiávamos
Eles/Vocês elogiavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O trabalho foi louvado pelo chefe, que o considera exemplar. Foste elogiado pela tua dedicação."
    Công việc đã được khen ngợi bởi sếp, người coi nó là mẫu mực. Bạn đã được khen vì sự cống hiến của bạn.
    'Louvado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'louvar', thường được dùng thay vì 'elogiado' trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn. Ở đây, chúng ta thấy dạng bị động của động từ 'elogiar', với 'foste elogiado' (bạn đã được khen ngợi).
  • "Tenho estado a elogiar o teu esforço para aprender português. Todos reconhecem o quão empenhado tens sido."
    Tôi đã và đang khen ngợi nỗ lực của bạn trong việc học tiếng Bồ Đào Nha. Mọi người đều nhận ra bạn đã tận tâm như thế nào.
    Cấu trúc 'Tenho estado a elogiar' thể hiện hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian (continuous aspect), sử dụng 'estar a + infinitive'. 'Elogiar' ở dạng nguyên thể (infinitive) sau 'a'.
  • "A peça de teatro foi louvada pela crítica, mas o público não a elogiou tanto quanto esperado. Penso que exageraram no elogio."
    Vở kịch đã được giới phê bình khen ngợi, nhưng khán giả không khen ngợi nó nhiều như mong đợi. Tôi nghĩ họ đã phóng đại lời khen.
    Sử dụng 'louvada' (phân từ quá khứ của 'louvar') cho giới phê bình, mang sắc thái trang trọng. 'A elogiou' tuân thủ quy tắc clitic placement, với đại từ 'a' đặt trước động từ vì có 'não' đứng trước. 'Elogio' là danh từ tương ứng.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu elogias sempre os meus esforços, mesmo quando as coisas não estão a correr bem."
    Bạn luôn khen ngợi những nỗ lực của tôi, ngay cả khi mọi thứ không diễn ra tốt đẹp.
    Động từ 'elogiar' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a correr' diễn tả hành động đang diễn ra (chú ý: không dùng gerundio).
  • "Nós elogiamos a dedicação dos nossos alunos, especialmente quando estão a trabalhar arduamente nos seus projetos."
    Chúng tôi khen ngợi sự tận tâm của các học sinh, đặc biệt khi họ đang làm việc chăm chỉ trong các dự án của họ.
    Động từ 'elogiar' chia ở ngôi 'nós'. 'Estar a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • "Os críticos elogiam o filme novo, dizendo que ele está a revolucionar o cinema português."
    Các nhà phê bình khen ngợi bộ phim mới, nói rằng nó đang cách mạng hóa điện ảnh Bồ Đào Nha.
    Động từ 'elogiar' chia ở ngôi 'eles' (số nhiều). 'Estar a revolucionar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra và tạo ra sự thay đổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)