denominação
/dɨ.nu.mi.nɐˈsɐ̃w̃/
giáo phái
Intermediário (B1)
Significado "denominação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um ramo autónomo reconhecido da Igreja Cristã.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhánh tự trị được công nhận của Giáo hội Cơ đốc.
Exemplos (Ví dụ)
"A Igreja Anglicana é uma denominação cristã."
"Giáo hội Anh giáo là một giáo phái Cơ đốc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | denominações |
As denominações de origem protegem produtos regionais.
(Các tên gọi xuất xứ bảo vệ các sản phẩm khu vực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | denominaçãozinha |
Esta é apenas uma denominaçãozinha para facilitar a identificação.
(Đây chỉ là một tên gọi nhỏ để dễ dàng nhận dạng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A igreja necessita de uma denominação clara para se organizar melhor. Dá-se essa denominação após um concílio."Nhà thờ cần một hệ phái rõ ràng để tổ chức tốt hơn. Hệ phái này được đưa ra sau một công đồng.Câu này sử dụng 'denominação' (hệ phái) và 'Dá-se' (được đưa ra), thể hiện vị trí đại từ sau động từ (ênclise) theo quy tắc PT-PT. Động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít và đại từ 'se' đặt sau.
-
"Se pertenceres a uma denominação, deves respeitar as suas regras. Considera-las antes de te juntares."Nếu con thuộc về một hệ phái, con nên tôn trọng các quy tắc của nó. Hãy cân nhắc chúng trước khi con gia nhập.Sử dụng 'pertenceres' (thuộc về - ngôi thứ hai số ít 'tu'). 'Considera-las' thể hiện ênclise: đại từ 'as' đặt sau động từ 'considera' khi nó đứng đầu mệnh lệnh.
-
"Estão a criar uma nova denominação dentro da igreja, e atribuem-lhe muita importância."Họ đang tạo ra một hệ phái mới bên trong nhà thờ, và họ gán cho nó rất nhiều tầm quan trọng.Sử dụng cấu trúc 'Estão a criar' (đang tạo ra) - 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio. 'Atribuem-lhe' (gán cho nó): ênclise với đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'atribuem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
