seita
[ˈsɐjtɐ]
giáo phái
Intermediário (B1)
Significado "seita" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Grupo de pessoas que seguem uma doutrina religiosa ou filosófica considerada desviante ou herética pela maioria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người có niềm tin tôn giáo hơi khác biệt (thường bị coi là dị giáo) so với một nhóm lớn hơn mà họ thuộc về.
Exemplos (Ví dụ)
"A seita tinha ideias radicais e perigosas."
"Giáo phái đó có những ý tưởng cực đoan và nguy hiểm."
"Ele juntou-se a uma seita controversa e afastou-se da família."
"Anh ấy gia nhập một giáo phái gây tranh cãi và xa lánh gia đình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | seitas |
As seitas religiosas podem ser perigosas.
(Các giáo phái tôn giáo có thể nguy hiểm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | seitinha |
Não se preocupe, é só uma seitinha inofensiva.
(Đừng lo lắng, đó chỉ là một giáo phái nhỏ vô hại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
