(Vị trí top_banner)
Hình minh họa depoimento
B1
substantivo Masculino B1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

depoimento

/dɨ.puj.ˈmẽ.tu/
lời khai
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "depoimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Declaração formal feita perante uma autoridade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

lời khai, bằng chứng; lời chứng thực, sự làm chứng

Exemplos (Ví dụ)

  • "O arguido prestou um depoimento detalhado."

    "Bị cáo đã đưa ra một lời khai chi tiết."

  • "Estou a ouvir o depoimento da testemunha."

    "Tôi đang nghe lời khai của nhân chứng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: depoimentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) depoimentos
Os depoimentos das testemunhas foram cruciais para o caso.
(Lời khai của các nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) depoimentozinho
Ele fez um depoimentozinho sobre o que viu.
(Anh ấy đã đưa ra một lời khai nhỏ về những gì anh ấy thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei o meu depoimento, assim que estiver a falar com o inspetor."
    Tôi sẽ cho anh lời khai của tôi ngay khi tôi đang nói chuyện với thanh tra.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estiver a falar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Dir-se-ia que o depoimento da testemunha está a ser fundamental para o caso."
    Có thể nói rằng lời khai của nhân chứng đang là yếu tố then chốt cho vụ án.
    Sử dụng 'Dir-se-ia' (mesóclise). 'Estar a ser' kết hợp với 'fundamental' nhấn mạnh tầm quan trọng hiện tại.
  • "Poder-te-ia mostrar os depoimentos, se estivesses a prometer sigilo absoluto."
    Tôi có thể cho anh xem những lời khai, nếu anh hứa tuyệt đối giữ bí mật.
    Sử dụng 'Poder-te-ia' (mesóclise) với ngôi 'tu'. 'Estivesses a prometer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động hứa đang diễn ra trong quá khứ (conditional).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O depoimento dele foi escrito com muita emoção."
    Lời khai của anh ấy đã được viết với rất nhiều cảm xúc.
    'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Câu này sử dụng 'foi escrito' (đã được viết) ở thì quá khứ hoàn thành bị động. Vì là quá khứ hoàn thành bị động, không cần dùng 'estar a...'.
  • "Tu deves saber que o teu depoimento já foi impresso e está a ser distribuído."
    Bạn nên biết rằng lời khai của bạn đã được in và đang được phân phát.
    'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir' (in). 'Está a ser distribuído' (đang được phân phát) sử dụng cấu trúc 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'deves' ở ngôi 'tu'.
  • "Os depoimentos dos suspeitos foram cobertos de contradições, dificultando a investigação."
    Những lời khai của các nghi phạm đã bị bao phủ bởi những mâu thuẫn, gây khó khăn cho cuộc điều tra.
    'Cobertos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir' (che phủ, bao phủ). 'Foram cobertos' (đã bị che phủ) được sử dụng ở thì quá khứ hoàn thành bị động. Vì là quá khứ hoàn thành bị động, không cần dùng 'estar a...'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu apresentas o teu depoimento perante o júri, com confiança."
    Bạn trình bày lời khai của mình trước bồi thẩm đoàn, với sự tự tin.
    Giải thích cách chia động từ 'apresentar' ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'Tu' ('Tu apresentas'), đây là cách xưng hô thân mật và phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Nós estamos a analisar os depoimentos recolhidos para encontrar inconsistências."
    Chúng tôi đang phân tích các lời khai đã thu thập để tìm ra những điểm không nhất quán.
    Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a analisar') dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (Present Continuous), chuẩn Châu Âu. Tuyệt đối không dùng dạng Gerundio (ví dụ: 'analisando').
  • "O juiz pede-lhe o depoimento, e a testemunha entrega-o imediatamente."
    Quan tòa yêu cầu ông/bà đưa lời khai, và nhân chứng giao nộp nó ngay lập tức.
    Đây là hai ví dụ về vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha: 'pede-lhe' (yêu cầu ông/bà, 'lhe' là đại từ gián tiếp) và 'entrega-o' (giao nộp nó, 'o' là đại từ trực tiếp thay thế cho 'o depoimento'). Đại từ được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (enclisis) trong câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)