(Vị trí top_banner)
Hình minh họa testemunho
B1
masculino B1 Địa chất học, Kỹ thuật, Khoa học môi trường

testemunho

[tɨʃ.tɨˈmu.ɲu]
mẫu lõi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "testemunho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Amostra cilíndrica extraída de um material mais extenso, geralmente por perfuração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mẫu vật hình trụ được lấy ra từ một khối vật chất lớn hơn, thường bằng cách khoan. Nó thường được sử dụng trong các khảo sát địa chất để phân tích các vật liệu dưới bề mặt, trong xây dựng để kiểm tra tính toàn vẹn của bê tông và trong các bối cảnh y tế cho sinh thiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O testemunho foi retirado para análise laboratorial."

    "Mẫu lõi đã được lấy để phân tích trong phòng thí nghiệm."

  • "Estamos a analisar o testemunho de betão para verificar a sua resistência."

    "Chúng tôi đang phân tích mẫu lõi bê tông để kiểm tra độ bền của nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Thường được sử dụng trong địa chất, xây dựng và y tế.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) testemunhos
As testemunhas prestaram testemunhos importantes no julgamento.
(Các nhân chứng đã đưa ra những lời khai quan trọng trong phiên tòa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) testemunhinho
Ele deu um testemunhinho sobre a sua experiência.
(Anh ấy đã đưa ra một lời chứng nhỏ về kinh nghiệm của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)