(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poupança
A2
Nome Feminino A2 Kinh tế

poupança

[po(w)ˈpã.sɐ]
tiền tiết kiệm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "poupança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de poupar; quantia de dinheiro guardada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền đã được tiết kiệm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A minha poupança ajudou-me a comprar um carro novo."

    "Tiền tiết kiệm của tôi đã giúp tôi mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Estou a fazer poupanças para as férias."

    "Tôi đang tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) poupanças
As poupanças da família foram usadas para comprar uma casa.
(Tiền tiết kiệm của gia đình đã được dùng để mua một căn nhà.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) poupançazinha
Uma poupançazinha por mês pode fazer a diferença no futuro.
(Một khoản tiết kiệm nhỏ mỗi tháng có thể tạo ra sự khác biệt trong tương lai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua conta-poupança tornou-se mais rentável do que a minha depois da tua negociação com o banco."
    Tài khoản tiết kiệm của bạn đã trở nên sinh lời nhiều hơn của tôi sau cuộc đàm phán của bạn với ngân hàng.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) 'mais rentável do que' (sinh lời nhiều hơn). Động từ 'tornou-se' (trở nên) sử dụng đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis), là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu trong câu khẳng định.
  • "Este é o plano de poupanças menos arriscado de todos os que analisei."
    Đây là kế hoạch tiết kiệm ít rủi ro nhất trong tất cả những cái tôi đã phân tích.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh nhất tương đối (Superlativo Relativo de Inferioridade) 'o menos arriscado de' (ít rủi ro nhất trong). Cấu trúc này dùng để chọn ra đối tượng có đặc tính ở mức độ thấp nhất trong một nhóm.
  • "Fazer uma poupança para a reforma é uma decisão importantíssima que todos deveriam tomar."
    Thực hiện một khoản tiết kiệm để nghỉ hưu là một quyết định cực kỳ quan trọng mà mọi người nên làm.
    Ví dụ này dùng cấp so sánh nhất tuyệt đối tổng hợp (Superlativo Absoluto Sintético) 'importantíssima'. Hậu tố '-íssima' được thêm vào tính từ 'importante' để diễn tả mức độ rất cao ('rất/cực kỳ quan trọng') mà không cần so sánh với đối tượng nào khác.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a pensar na poupança, o que é ótimo para o futuro."
    Bạn luôn nghĩ về tiết kiệm, điều đó rất tốt cho tương lai.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a' + 'infinitivo' (pensar) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'O que' được dùng để nối mệnh đề và thay thế cho mệnh đề trước đó.
  • "Nós fazemos uma poupança mensal para as nossas férias de verão."
    Chúng tôi tiết kiệm hàng tháng cho kỳ nghỉ hè.
    Câu này sử dụng 'Presente do Indicativo' của động từ 'fazer' (fazemos) để diễn tả một hành động thường xuyên (tiết kiệm hàng tháng). Không sử dụng 'estar a fazer' vì không phải là hành động đang diễn ra ngay lúc này mà là một thói quen.
  • "Dá-me as tuas poupanças, por favor. Estou a brincar!"
    Đưa tôi khoản tiết kiệm của bạn, làm ơn. Tôi đang đùa!
    Sử dụng 'Dá-me' (enclisis - đại từ đặt sau động từ vì đầu câu) thay vì 'Me dá'. 'Estou a brincar' là 'estar' chia ở ngôi 'eu' (estou) kết hợp với 'a' + 'infinitivo' (brincar) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)