(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aplicação
A2
Substantivo Feminino A2 Công nghệ thông tin

aplicação

/ɐ.pli.kɐˈsɐ̃w̃/
ứng dụng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aplicação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um programa de software, especialmente um descarregado para um dispositivo móvel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ứng dụng phần mềm, đặc biệt là ứng dụng được tải xuống thiết bị di động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta aplicação é muito útil para aprender línguas."

    "Ứng dụng này rất hữu ích cho việc học ngôn ngữ."

  • "Estou a usar uma aplicação nova para editar fotografias."

    "Tôi đang dùng một ứng dụng mới để chỉnh sửa ảnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: aplicações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aplicações
As aplicações no meu telemóvel são muito úteis.
(Các ứng dụng trên điện thoại của tôi rất hữu ích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aplicaçãozinha
Esta aplicaçãozinha é muito prática para editar fotos.
(Ứng dụng nhỏ này rất tiện dụng để chỉnh sửa ảnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Descarregá-la-ei, a aplicação, assim que tiver mais espaço no meu telemóvel."
    Tôi sẽ tải ứng dụng đó xuống ngay khi có thêm dung lượng trong điện thoại.
    Ênclise: 'Descarregá-la-ei' (tải nó xuống - tương lai). Đại từ 'a' (ứng dụng) được đặt sau động từ ở thì tương lai. 'Descarregar' chia theo ngôi 'eu' ở thì Futuro do Indicativo (Eu descarregarei) và kết hợp với 'a' thành 'descarregá-la-ei'.
  • "Dá-me, por favor, o link para a aplicação que estavas a usar ontem."
    Làm ơn cho tôi xin đường dẫn đến ứng dụng mà bạn đã dùng ngày hôm qua.
    Ênclise: 'Dá-me' (cho tôi). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dar' (cho) ở modo imperativo. 'Estavas a usar': Past Continuous, hành động đang diễn ra trong quá khứ (Bạn đang sử dụng).
  • "Instalá-las-ei todas, as aplicações, antes de viajar. Prometo!"
    Tôi sẽ cài đặt tất cả các ứng dụng đó trước khi đi du lịch. Tôi hứa!
    Ênclise: 'Instalá-las-ei' (cài đặt chúng - tương lai). Đại từ 'as' (các ứng dụng) được đặt sau động từ ở thì tương lai. 'Instalar' chia theo ngôi 'eu' ở thì Futuro do Indicativo (Eu instalarei) và kết hợp với 'as' thành 'instalá-las-ei'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, descarregarei uma nova aplicação para editar as minhas fotos."
    Ngày mai, tôi sẽ tải một ứng dụng mới để chỉnh sửa ảnh của mình.
    Sử dụng thì Futuro do Indicativo (descarregarei) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Động từ 'descarregar' chia ở ngôi 'eu' (tôi).
  • "No próximo ano, tu estarás a desenvolver aplicações para a empresa, se te esforçares."
    Năm tới, bạn sẽ đang phát triển các ứng dụng cho công ty nếu bạn cố gắng.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estarás a desenvolver) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' đi với 'estarás'. 'Esforçares' là dạng chia ngôi 'tu' của 'esforçar-se' ở Subjuntivo.
  • "Quando tiveres tempo, mostrar-te-ei como instalar aplicações no teu telemóvel."
    Khi nào bạn có thời gian, tôi sẽ cho bạn thấy cách cài đặt ứng dụng trên điện thoại di động của bạn.
    Sử dụng Futuro do Indicativo gián tiếp qua mệnh đề 'Quando tiveres tempo'. 'Mostrar-te-ei' là Futuro do Indicativo của 'mostrar' (ngôi 'eu') kèm đại từ 'te' đặt sau (enclisis) theo đúng quy tắc PT-PT. 'Telemóvel' được dùng thay vì 'celular'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os alunos descarregarem a aplicação para poderem praticar o português."
    Việc học sinh tải ứng dụng xuống để có thể luyện tập tiếng Bồ Đào Nha là rất quan trọng.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' cho 'descarregarem' và 'poderem' để chỉ chủ ngữ số nhiều 'os alunos'. 'Poderem' được chia ở Infinitivo Pessoal vì nó phụ thuộc vào động từ 'importante' (một cách diễn đạt vô nhân xưng).
  • "Para tu teres acesso à aplicação, precisas de criar uma conta."
    Để bạn có quyền truy cập vào ứng dụng, bạn cần tạo một tài khoản.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' cho 'teres' (ngôi thứ 2 số ít - 'tu') sau giới từ 'para'. 'Teres' được chia vì nó diễn tả mục đích cho hành động chính (precisas de criar).
  • "Estou a verificar se eles instalaram a aplicação corretamente antes de começarem a usá-la."
    Tôi đang kiểm tra xem họ đã cài đặt ứng dụng đúng cách chưa trước khi bắt đầu sử dụng nó.
    Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estou a verificar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Mệnh đề phụ 'antes de começarem a usá-la' sử dụng 'Infinitivo Pessoal' ('começarem') để chỉ chủ ngữ số nhiều 'eles'. 'Usá-la' là đại từ 'a' (ứng dụng) đặt sau động từ 'usar' (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)