derrota
/dɨˈʁɔ.tɐ/
thất bại
Intermediário (B1)
Significado "derrota" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de ser derrotado; perda numa competição, batalha ou jogo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thất bại trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi; một trường hợp bị đánh bại.
Exemplos (Ví dụ)
"A derrota da equipa foi inesperada."
"Sự thất bại của đội là không ngờ tới."
"O candidato sofreu uma dura derrota nas eleições."
"Ứng cử viên đã chịu một thất bại nặng nề trong cuộc bầu cử."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | derrotas |
As derrotas do clube foram devastadoras.
(Những thất bại của câu lạc bộ thật tàn khốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | derrotazinha |
Foi só uma derrotazinha, não te preocupes.
(Chỉ là một thất bại nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A equipa foi dada como *derrota* depois de ter havido três jogadores expulsos e o treinador estar a reclamar insistentemente com o árbitro."Đội bóng đã được tuyên bố là thất bại sau khi có ba cầu thủ bị đuổi và huấn luyện viên liên tục phàn nàn với trọng tài.Dùng 'dada como' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dar') để diễn tả việc được tuyên bố/coi là. 'Estar a reclamar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra.
-
"As tuas *derrotas* foram vistas por todos, mas a tua resiliência está a inspirar-me a continuar a tentar."Những thất bại của bạn đã được mọi người chứng kiến, nhưng sự kiên cường của bạn đang truyền cảm hứng cho tôi tiếp tục cố gắng.'Vistas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (nhìn thấy), được chia theo giống và số của chủ ngữ 'derrotas' (số nhiều, giống cái). 'Estar a inspirar-me' sử dụng cấu trúc continuous aspect và vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc Bồ Đào Nha.
-
"A *derrota* tinha sido prevista pelos analistas desportivos, mas ninguém esperava que o resultado fosse tão mau."Thất bại đã được các nhà phân tích thể thao dự đoán, nhưng không ai ngờ rằng kết quả lại tệ đến vậy.'Prevista' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'prever' (dự đoán), được chia theo giống và số của chủ ngữ 'derrota' (số ít, giống cái). Cấu trúc 'tinha sido prevista' là pretérito mais-que-perfeito composto (quá khứ hoàn thành).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sofres uma derrota dolorosa no jogo de xadrez e estás a sentir-te frustrado."Bạn phải chịu một thất bại đau đớn trong ván cờ và đang cảm thấy thất vọng.Động từ 'sofrer' (chịu đựng) được chia ở ngôi 'tu' (sofrer -> sofres) thì hiện tại đơn. Cấu trúc 'estar a sentir-te' diễn tả hành động đang diễn ra ('sentir-te' là dạng 'infinitivo pessoal' của 'sentir' kết hợp với đại từ 'te' - 'cảm thấy chính mình', 'cảm thấy bản thân mình', chú ý vị trí đại từ gắn liền vào sau động từ nguyên mẫu).
-
"Nós evitamos a derrota a todo o custo e estamos a treinar arduamente todos os dias."Chúng tôi tránh thất bại bằng mọi giá và đang tập luyện chăm chỉ mỗi ngày.Động từ 'evitar' (tránh) được chia ở ngôi 'nós' (evitar -> evitamos) thì hiện tại đơn. 'Estamos a treinar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'A todo o custo' là một thành ngữ, mang nghĩa 'bằng mọi giá'.
-
"Eles celebram cada pequena vitória, mesmo sabendo que a derrota pode estar à espreita. Estão a manter a esperança."Họ ăn mừng mỗi chiến thắng nhỏ, ngay cả khi biết rằng thất bại có thể đang rình rập. Họ đang giữ hy vọng.Động từ 'celebrar' (ăn mừng) được chia ở ngôi 'eles' (celebrar -> celebram) thì hiện tại đơn. 'Estar à espreita' là một thành ngữ, có nghĩa là 'đang rình rập, đang lẩn trốn đâu đó'. 'Estão a manter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
