(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desaconselhado
B2
adjetivo, Masculino B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

desaconselhado

/dɨ.zɐ.kõ.ˈsɐ.ʎɐ.du/
không được khuyến khích
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desaconselhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é recomendado; que se aconselha a não fazer ou utilizar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái gì đó bị 'deprecated' là không được chấp thuận hoặc được coi là lỗi thời và không nên được sử dụng, thường đề cập đến các tính năng, hàm hoặc API phần mềm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O uso desta função é desaconselhado, pois pode levar a erros."

    "Việc sử dụng hàm này không được khuyến khích vì nó có thể dẫn đến lỗi."

  • "Este método está desaconselhado e será removido nas próximas versões."

    "Phương pháp này không còn được khuyến khích và sẽ bị loại bỏ trong các phiên bản tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

obsoleto(lỗi thời) preterido(bị bỏ qua)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Thường được dùng để chỉ những tính năng hoặc hàm trong lập trình không còn được khuyến khích sử dụng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desaconselhados
Os comportamentos desaconselhados devem ser evitados.
(Nên tránh những hành vi không nên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desaconselhadinho
É um procedimento desaconselhadinho, mas pode funcionar.
(Đó là một thủ tục không mấy được khuyến khích, nhưng nó có thể hoạt động.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)