recomendado
/ʁɨ.ku.mẽˈda.du/
được khuyến nghị
Intermediário (B1)
Significado "recomendado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é aconselhável ou sugerido como bom ou adequado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được khuyên dùng hoặc gợi ý là tốt hoặc phù hợp.
Exemplos (Ví dụ)
"Este livro é altamente recomendado para quem quer aprender português."
"Cuốn sách này rất được khuyến nghị cho những ai muốn học tiếng Bồ Đào Nha."
"O médico recomendou que eu fizesse mais exercício."
"Bác sĩ khuyến nghị tôi nên tập thể dục nhiều hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'recomendada', số nhiều 'recomendados', 'recomendadas'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | recomendados |
Estes livros são recomendados para estudantes de português.
(Những cuốn sách này được khuyến nghị cho sinh viên học tiếng Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | recomendaadinho |
Este restaurante é bem recomendaadinho.
(Nhà hàng này được đánh giá cao.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
