(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aprovado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chính trị, Xã hội

aprovado

/ɐ.pɾuˈva.du/
cuộc tụ tập được phê duyệt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aprovado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi alvo de aprovação; que obteve consentimento ou permissão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc tụ tập được phê duyệt hoặc cho phép chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O plano foi aprovado pela câmara municipal."

    "Kế hoạch đã được hội đồng thành phố phê duyệt."

  • "Foi aprovado um orçamento adicional para o projeto."

    "Một ngân sách bổ sung đã được phê duyệt cho dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

reprovado(bị bác bỏ) não autorizado(không được phép)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "O projeto está aprovado! Agora estamos a começar a implementação."
    Dự án đã được phê duyệt! Bây giờ chúng tôi đang bắt đầu triển khai.
    ‘Está aprovado’ sử dụng глагол 'estar' để diễn tả trạng thái 'đã được phê duyệt'. 'Estamos a começar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang bắt đầu).
  • "Tu estás aprovado no exame de condução! Dou-te os parabéns!"
    Bạn đã đậu kỳ thi lái xe! Tôi chúc mừng bạn!
    'Estás aprovado' (ngôi 'tu') sử dụng 'estar' để diễn tả trạng thái được phê duyệt (đậu). 'Dou-te' là ví dụ về Enclisis (đại từ đứng sau động từ) với ngôi 'tu'.
  • "A lei está aprovada, mas o povo está a manifestar-se contra ela."
    Luật đã được thông qua, nhưng người dân đang biểu tình phản đối nó.
    'Está aprovada' chỉ trạng thái luật đã được phê duyệt. 'Está a manifestar-se' là 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'se' (đặt sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)