obsoleto
/ɔb.suˈlɛ.tu/
lỗi thời
Intermediário (B1)
Significado "obsoleto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que já não se usa; antiquado, ultrapassado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lỗi thời; lạc hậu; hết hạn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este computador é obsoleto. Preciso de um novo."
"Máy tính này đã lỗi thời. Tôi cần một cái mới."
"Essa tecnologia está a tornar-se obsoleta."
"Công nghệ đó đang trở nên lỗi thời."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: obsoleta (giống cái), obsoletos (số nhiều, giống đực), obsoletas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | obsoleta |
Esta tecnologia é obsoleta.
(Công nghệ này đã lỗi thời.) |
| Masculine Plural | obsoletos |
Estes computadores são obsoletos.
(Những chiếc máy tính này đã lỗi thời.) |
| Feminine Plural | obsoletas |
Essas leis são obsoletas.
(Những luật này đã lỗi thời.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | obsoletíssimo |
Este modelo é obsoletíssimo.
(Mẫu này cực kỳ lỗi thời.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a aprender a usar um software obsoleto?"Bạn đang học cách sử dụng một phần mềm lỗi thời à?Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' (động từ 'estás a aprender') cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a aprender') dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Um software obsoleto' sử dụng mạo từ không xác định 'um' để chỉ một phần mềm bất kỳ đã lỗi thời.
-
"Os nossos velhos telemóveis estão a tornar-se obsoletos muito rapidamente."Những chiếc điện thoại cũ của chúng ta đang trở nên lỗi thời rất nhanh.Ở đây, 'Os' là mạo từ xác định số nhiều, dùng để chỉ 'nossos velhos telemóveis' (những chiếc điện thoại cũ của chúng ta). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a tornar-se') diễn tả một quá trình đang diễn ra. 'Obsoletos' là tính từ số nhiều, phù hợp với 'telemóveis'.
-
"Não deves comprar esse modelo de televisão; a tecnologia já está obsoleta."Bạn không nên mua mẫu tivi đó; công nghệ đã lỗi thời rồi.Động từ 'deves' được chia ở ngôi 'Tu' (Bạn không nên...). 'A tecnologia' sử dụng mạo từ xác định 'a' để chỉ một công nghệ cụ thể (của chiếc tivi đó). 'Está obsoleta' diễn tả trạng thái 'đã lỗi thời', phù hợp với cách dùng 'estar' cho tính từ.
Thì Tương lai đơn
-
"Se não atualizares o teu computador, ele ficará obsoleto em pouco tempo."Nếu bạn không cập nhật máy tính của mình, nó sẽ trở nên lỗi thời trong thời gian ngắn.Động từ "atualizares" là thì Tương lai của Modo Conjuntivo, đi kèm với ngôi 'Tu' (bạn). "Ficará" là động từ "ficar" (trở nên) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số ít, mang nghĩa 'sẽ trở nên'. Tính từ "obsoleto" bổ nghĩa cho chủ ngữ.
-
"No futuro, muitos dos manuais impressos serão completamente obsoletos."Trong tương lai, nhiều sách giáo khoa in ấn sẽ hoàn toàn lỗi thời.Động từ "serão" là động từ "ser" (là/sẽ là) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều, mang nghĩa 'sẽ là'. Tính từ "obsoletos" (số nhiều) bổ nghĩa cho chủ ngữ "manuais impressos".
-
"Se não te adaptares às novas exigências, a tua abordagem poderá estar a tornar-se obsoleta."Nếu bạn không thích nghi với những yêu cầu mới, cách tiếp cận của bạn có thể sẽ trở nên lỗi thời.Cụm "te adaptares" là động từ phản thân "adaptar-se" chia ở thì Tương lai của Modo Conjuntivo, đi kèm với ngôi 'Tu', tuân thủ vị trí đại từ chuẩn EP (Proclisis). "Poderá estar a tornar-se" là cấu trúc kết hợp: "poderá" (có thể) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), và "estar a tornar-se" (đang trở nên) tuân thủ cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn EP để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, kết hợp với tính từ "obsoleta".
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Considerando que o equipamento é obsoleto, oferecer-se-ia a ti uma atualização sem custos, tu que és um cliente valioso."Xét thấy rằng thiết bị đã lỗi thời, một bản nâng cấp miễn phí sẽ được cung cấp cho bạn, người là một khách hàng giá trị.Sử dụng 'oferecer-se-ia' (Mesóclise - đại từ 'se' được chèn giữa 'oferecer' và '-ia' của thì Condicional). 'és' là chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'estar a...' không áp dụng trong câu này vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Porque o sistema operativo é obsoleto, instalar-se-ia a nova versão, se tu estivesses a par das últimas tecnologias."Vì hệ điều hành đã lỗi thời, phiên bản mới sẽ được cài đặt nếu bạn cập nhật các công nghệ mới nhất.'instalar-se-ia' (Mesóclise - đại từ 'se' được chèn giữa 'instalar' và '-ia' của thì Condicional). 'estivesses a par' nghĩa là 'bạn đang theo kịp/cập nhật'. Câu này dùng Condicional và Subjuntivo.
-
"Embora o software seja obsoleto, adaptar-se-ia a ele uma nova interface, caso tu a estivesses a usar."Mặc dù phần mềm đã lỗi thời, một giao diện mới sẽ được điều chỉnh cho nó nếu bạn đang sử dụng nó.'adaptar-se-ia' (Mesóclise - đại từ 'se' được chèn giữa 'adaptar' và '-ia' của thì Condicional). 'estivesses a usar' (Estar a + Infinitivo): diễn tả hành động 'đang sử dụng' trong quá khứ (Subjuntivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
