(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desacreditado
C1
adjectivo (Masculino) C1 General

desacreditado

/dɨ.zɐ.kɾɨ.diˈta.du/
mất uy tín
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desacreditado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu o crédito ou a credibilidade; que não inspira confiança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị mất uy tín, không còn được tin tưởng hoặc tôn trọng vì đã bị chứng minh là sai hoặc không đáng tin cậy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O político ficou desacreditado após o escândalo de corrupção."

    "Chính trị gia đã mất uy tín sau vụ bê bối tham nhũng."

  • "A empresa está a ficar desacreditada devido à má qualidade dos seus produtos."

    "Công ty đang mất uy tín do chất lượng sản phẩm kém."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

acreditado(được tín nhiệm) respeitado(được tôn trọng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa: desacreditado (giống đực, số ít), desacreditada (giống cái, số ít), desacreditados (giống đực, số nhiều), desacreditadas (giống cái, số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desacreditados
Os políticos desacreditados tentam recuperar a confiança do público.
(Các chính trị gia mất uy tín đang cố gắng lấy lại lòng tin của công chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desacreditadozinho
Ele parece um desacreditadozinho, mas tem muito potencial.
(Anh ấy trông có vẻ hơi mất uy tín, nhưng lại có rất nhiều tiềm năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O político está mais desacreditado do que nunca, depois do escândalo de corrupção. Ninguém o leva a sério."
    Chính trị gia đó giờ còn mất uy tín hơn bao giờ hết, sau vụ bê bối tham nhũng. Chẳng ai xem ông ta ra gì.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) sử dụng 'mais... do que'. 'Estar a...' không dùng ở đây vì không phải hành động đang diễn ra mà là trạng thái hiện tại.
  • "Tu estás tão desacreditado como o teu antecessor. Ambos prometeram muito e cumpriram pouco."
    Mày cũng mất uy tín như người tiền nhiệm của mày thôi. Cả hai đều hứa nhiều mà làm chẳng bao nhiêu.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade) sử dụng 'tão... como'. Sử dụng 'estás' (estar chia ở ngôi 'tu') vì văn phong thân mật. 'Cumpriram' chia theo ngôi 'Eles/Elas' vì chủ ngữ là 'Ambos'.
  • "Este banco é o mais desacreditado de todos. Constantemente surgem novas denúncias de fraude, o que o está a tornar cada vez pior."
    Ngân hàng này là ngân hàng mất uy tín nhất trong tất cả. Các cáo buộc gian lận mới liên tục xuất hiện, điều này đang làm cho nó ngày càng tệ hơn.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico) sử dụng 'o mais... de todos'. 'Está a tornar' là continuous aspect, diễn tả sự việc đang diễn ra (ngân hàng đang trở nên tồi tệ hơn).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O político, que era visto como um exemplo de integridade, agora está desacreditado depois do escândalo."
    Chính trị gia, người từng được xem là một tấm gương về sự chính trực, giờ đã mất uy tín sau vụ bê bối.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o político'. 'Está desacreditado' diễn tả trạng thái mất uy tín hiện tại.
  • "O relatório, cujo autor está desacreditado devido a informações falsas no passado, foi ignorado pela comissão."
    Báo cáo, mà tác giả của nó đang bị mất uy tín do thông tin sai lệch trong quá khứ, đã bị ủy ban bỏ qua.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (tác giả của báo cáo). Lưu ý 'está desacreditado' (đang mất uy tín), thể hiện trạng thái hiện tại.
  • "És tu quem o desacreditou perante os teus colegas, e agora estás a arrepender-te?"
    Có phải chính mày là người đã làm mất uy tín của anh ta trước mặt đồng nghiệp, và giờ mày đang hối hận?
    Sử dụng 'quem' làm đại từ quan hệ sau động từ 'ser' ('És tu'). 'Desacreditou' (thì quá khứ). 'Estás a arrepender-te' (đang hối hận), dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ ngôi 'tu' ('És', 'Estás'). Vị trí đại từ 'te' sau động từ 'arrepender'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)