(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desmoralizado
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tâm lý học/Cảm xúc

desmoralizado

/dɨʒmuɾɐliˈzadu/
mất tinh thần
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desmoralizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu o ânimo ou a esperança; que se sente abatido ou desmotivado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy buồn bã hoặc chán nản; thiếu nhiệt huyết hoặc năng lượng; mất tinh thần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está desmoralizado depois de perder o emprego."

    "Anh ấy mất tinh thần sau khi mất việc."

  • "A equipa ficou desmoralizada após a derrota."

    "Đội bóng mất tinh thần sau trận thua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng với động từ 'estar' (estar desmoralizado).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desmoralizados
Os jogadores estavam desmoralizados após a derrota.
(Các cầu thủ đã mất tinh thần sau trận thua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desmoralizadinho
Ele parecia um pouco desmoralizadinho depois da crítica.
(Anh ấy trông hơi nản lòng sau lời chỉ trích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Quando falhei o exame de condução pela terceira vez, senti-me completamente desmoralizado. Deixei de estar a acreditar que alguma vez conseguiria tirar a carta."
    Khi tôi trượt kỳ thi lái xe lần thứ ba, tôi cảm thấy hoàn toàn mất tinh thần. Tôi đã ngừng tin rằng mình có thể lấy được bằng lái xe.
    O 'Pretérito Perfeito Simples' (senti-me, deixei) được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Estar a + infinitive' (estar a acreditar) diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc tiếp diễn trong quá khứ (nhưng đã kết thúc tại thời điểm nói). Vị trí đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ 'senti' theo quy tắc Enclisis (khi bắt đầu câu).
  • "Tu estiveste desmoralizado depois de o teu clube ter perdido a final da Taça de Portugal. Mas lembro-me que recuperaste a tua energia rapidamente!"
    Bạn đã mất tinh thần sau khi câu lạc bộ của bạn thua trận chung kết Cúp Bồ Đào Nha. Nhưng tôi nhớ bạn đã nhanh chóng phục hồi năng lượng!
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và chia động từ 'estar' ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (estiveste). 'Ter perdido' (đã thua) sử dụng thì 'Pretérito Perfeito Composto' (thì Quá khứ hoàn thành kép) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Recuperaste' (đã phục hồi) là 'Pretérito Perfeito Simples'.
  • "A equipa ficou desmoralizada depois de o treinador lhes ter dito que não contava com eles para o próximo jogo. Perderam toda a motivação para estar a treinar."
    Cả đội đã mất tinh thần sau khi huấn luyện viên nói với họ rằng ông ấy không рассчитывал vào họ cho trận đấu tiếp theo. Họ mất hết động lực tập luyện.
    'Ficou desmoralizada' (đã trở nên mất tinh thần): 'Pretérito Perfeito Simples'. 'Lhes ter dito' (đã nói với họ) sử dụng 'Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto' (thì Quá khứ hoàn thành kép) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Estar a treinar' (tập luyện) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás desmoralizado porque o teu clube perdeu o jogo, mas não te deixes abater. Tens de continuar a apoiar!"
    Bạn đang mất tinh thần vì câu lạc bộ của bạn thua trận, nhưng đừng để bản thân gục ngã. Bạn phải tiếp tục ủng hộ!
    Sử dụng 'Estás' (ngôi 'Tu' của 'Estar') + adjective 'desmoralizado'. Cấu trúc 'Tens de' (Tu) + infinitive diễn tả sự cần thiết. 'Estar a apoiar' (đang ủng hộ) tuân thủ Continuous Aspect.
  • "Sinto que estou a ficar desmoralizado com este trabalho. Preciso de férias urgentemente! Mas o meu chefe não me dá folga."
    Tôi cảm thấy mình đang dần mất tinh thần với công việc này. Tôi cần nghỉ phép khẩn cấp! Nhưng sếp của tôi không cho tôi nghỉ.
    'Estou a ficar' (ngôi 'Eu' của 'Estar' + 'a' + infinitive 'ficar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não me dá' (không cho tôi) tuân thủ vị trí đại từ tân ngữ trước động từ trong câu phủ định.
  • "A senhora parece desmoralizada. Alguma coisa a incomoda? Posso ajudá-la em alguma coisa?"
    Ngài/Bà có vẻ mất tinh thần. Có điều gì làm phiền ngài/bà sao? Tôi có thể giúp gì được không?
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi trang trọng) + 'parece desmoralizada'. 'Incomoda-a' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong câu hỏi. 'Ajudá-la' là Enclisis khi theo sau infinitive, tuân thủ quy tắc của PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)