(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desonrado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Xã hội, Chính trị

desonrado

/dɨzũˈɾadu/
bị ô nhục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desonrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu a honra; que sofreu desonra; infame.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất đi sự tôn trọng, sự chấp thuận, hoặc danh tiếng tốt mà trước đây từng có; bị ô nhục, bị mang tiếng xấu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O político ficou desonrado após o escândalo de corrupção."

    "Chính trị gia trở nên ô nhục sau vụ bê bối tham nhũng."

  • "Sinto-me desonrado por ter falhado à minha família."

    "Tôi cảm thấy ô nhục vì đã làm gia đình thất vọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

infame(ô nhục) envergonhado(xấu hổ) difamado(bị phỉ báng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: desonrada.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desonrados
Os soldados foram considerados desonrados após a derrota.
(Những người lính bị coi là ô nhục sau thất bại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desonradinho
Ele era um desonradinho, mas tinha bom coração.
(Anh ta là một kẻ ô nhục nhỏ bé, nhưng có một trái tim nhân hậu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)