(Vị trí top_banner)
Hình minh họa austero
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tính cách/Cảm xúc

austero

/ɐwʃˈtɛ.ɾu/
khắc khổ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "austero" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem é muito rigoroso, severo e exigente; que é desprovido de luxo, conforto ou alegria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khắc nghiệt, nghiêm nghị, hoặc ảm đạm một cách dai dẳng trong cách cư xử hoặc diện mạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mosteiro era um lugar austero, com celas pequenas e sem decoração."

    "Tu viện là một nơi khắc khổ, với những phòng nhỏ và không trang trí."

  • "O seu pai era um homem austero que raramente sorria."

    "Cha anh ấy là một người đàn ông khắc khổ, hiếm khi cười."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hoàn cảnh.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) austeros
Os tempos austeros exigem medidas responsáveis.
(Thời kỳ khắc khổ đòi hỏi các biện pháp có trách nhiệm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) austerinho
Um plano austerinho pode ajudar a economizar.
(Một kế hoạch tiết kiệm nhỏ có thể giúp tiết kiệm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)