(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desagregação
B2
nome feminino B2 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

desagregação

/dɨ.zɐ.ɡɾɨ.ɡɐˈsɐ̃w̃/
sự không kết dính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desagregação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de desagregar; separação ou desmembramento de um todo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không kết dính; trạng thái không kết dính hoặc dính liền với nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A desagregação familiar é um problema social crescente."

    "Sự không kết dính trong gia đình là một vấn đề xã hội ngày càng tăng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

agregação(sự kết dính) união(sự đoàn kết)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desagregações. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A desagregação familiar deu-se quando o pai se envolveu em negócios ilícitos, abandonando-nos à nossa sorte."
    Sự tan rã gia đình xảy ra khi người cha dính líu đến các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp, bỏ mặc chúng tôi cho số phận.
    ‘Deu-se’ là hình thức ênclise (đại từ ‘se’ đặt sau động từ ‘deu’). Động từ 'dar-se' ở thì quá khứ hoàn thành nhấn mạnh sự kiện đã xảy ra và hoàn tất.
  • "Não te quero preocupar com a desagregação do partido, mas sinto-me na obrigação de te informar sobre a gravidade da situação."
    Tôi không muốn làm bạn lo lắng về sự tan rã của đảng, nhưng tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải thông báo cho bạn về mức độ nghiêm trọng của tình hình.
    ‘Sinto-me’ là ênclise (đại từ ‘me’ đặt sau động từ ‘sinto’). Vì có từ phủ định 'não' phía trước, đại từ 'te' được đặt trước động từ 'quero' (proclise) chứ không dùng 'quero-te'.
  • "Enquanto estávamos a discutir a desagregação do grupo, ele ausentou-se sem dizer uma palavra."
    Trong khi chúng tôi đang thảo luận về sự tan rã của nhóm, anh ta đã bỏ đi mà không nói một lời.
    ‘Ausentou-se’ là ênclise (đại từ ‘se’ đặt sau động từ ‘ausentou’). 'Estávamos a discutir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Nó thay thế cho dạng gerundio (discutindo) vốn phổ biến ở tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Antes de ires embora, tens de perceber que a desagregação familiar estava a acontecer devido a problemas de comunicação entre vós."
    Trước khi bạn đi, bạn phải hiểu rằng sự tan vỡ gia đình đang diễn ra do các vấn đề giao tiếp giữa hai người.
    Sử dụng 'tens de' (Infinitivo Pessoal) để diễn tả nghĩa vụ. 'Estava a acontecer' diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Vós' (ngôi thứ 2 số nhiều) được sử dụng vì chủ ngữ là 'a desagregação familiar' (sự tan vỡ gia đình) liên quan đến 'vós' (các bạn).
  • "Para eles conseguirem evitar a desagregação da empresa, era crucial estarem a seguir as novas diretrizes financeiras."
    Để họ có thể tránh sự tan rã của công ty, điều quan trọng là họ phải tuân theo các hướng dẫn tài chính mới.
    'Para eles conseguirem' (Infinitivo Pessoal) diễn tả mục đích. 'Estarem a seguir' (Continuous Aspect) nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc tuân thủ. 'Eles' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('estarem').
  • "Depois de saírem da reunião, os acionistas lamentaram estar a ver a desagregação do projeto por falta de investimento."
    Sau khi rời khỏi cuộc họp, các cổ đông lấy làm tiếc khi chứng kiến sự tan rã của dự án do thiếu đầu tư.
    'Depois de saírem' (Infinitivo Pessoal) chỉ thời điểm sau khi họ rời khỏi cuộc họp. 'Estar a ver' (Continuous Aspect) diễn tả hành động chứng kiến đang diễn ra (hoặc trong quá trình diễn ra). Chủ ngữ là 'os acionistas' (các cổ đông), số nhiều, nên dùng 'saírem' và 'estarem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)