desânimo
/dɨˈzɐ̃.ni.mu/
sự chán nản
Intermediário (B1)
Significado "desânimo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de ânimo; abatimento; prostração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái buồn bã, thất vọng và mất hy vọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O desemprego prolongado pode levar ao desânimo."
"Thất nghiệp kéo dài có thể dẫn đến sự chán nản."
"Estou a sentir um grande desânimo perante esta situação."
"Tôi đang cảm thấy rất chán nản trước tình huống này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: desânimos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desânimos |
Os desânimos passageiros não devem ditar o nosso futuro.
(Những thất vọng thoáng qua không nên quyết định tương lai của chúng ta.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desanimozinho |
Senti um desanimozinho quando percebi que tinha chovido.
(Tôi cảm thấy một chút thất vọng khi nhận ra trời đã mưa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O desânimo que tu sentes, impede-te de ver as oportunidades à tua volta. Levanta-te e age!"Sự chán nản mà bạn cảm thấy đang ngăn cản bạn nhìn thấy những cơ hội xung quanh. Hãy đứng lên và hành động!Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) để chỉ 'desânimo' một cách cụ thể. 'Impede-te' là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis). Động từ 'sentes' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Um desânimo passageiro não deve ser motivo para desistires dos teus sonhos. Estás a passar por uma fase menos boa."Một sự chán nản thoáng qua không nên là lý do để bạn từ bỏ những giấc mơ của mình. Bạn đang trải qua một giai đoạn không mấy tốt đẹp.Sử dụng 'Um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì 'desânimo' được đề cập đến một cách chung chung, không cụ thể. 'Estás a passar' là continuous aspect (estar + a + infinitive), chỉ hành động đang diễn ra. 'Desistires' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Os desânimos constantes no trabalho estavam a afetar a sua saúde mental. Decidiu procurar um novo emprego."Sự chán nản liên tục trong công việc đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của anh ấy/cô ấy. Anh ấy/cô ấy quyết định tìm một công việc mới.Sử dụng 'Os' (mạo từ xác định giống đực số nhiều) vì 'desânimos' ở dạng số nhiều và chỉ những sự chán nản cụ thể. 'Estavam a afetar' là continuous aspect (estar + a + infinitive), chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. Vì không dùng 'Tu' nên động từ không chia theo ngôi thứ 2 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
