(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ânimo
B1
Nome Masculino B1 Thông tục, Tâm lý học, Sinh học

ânimo

ˈɐ̃.ni.mu
tinh thần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ânimo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Disposição ou coragem para enfrentar dificuldades ou desafios.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự can đảm và quyết tâm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele mostrou muito ânimo perante a adversidade."

    "Anh ấy đã thể hiện tinh thần rất lớn trước nghịch cảnh."

  • "Precisamos de ânimo para continuar a lutar pelos nossos objetivos."

    "Chúng ta cần tinh thần để tiếp tục đấu tranh cho mục tiêu của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: ânimos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ânimos
Os ânimos exaltaram-se durante a discussão.
(Các tâm trạng trở nên kích động trong cuộc thảo luận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) animozinho
Com um animozinho destes, vais conseguir!
(Với một chút tinh thần như thế này, bạn sẽ thành công!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Não tens ânimo para ires à festa hoje? Estás a precisar de descansar um pouco."
    Bạn không có hứng đến bữa tiệc hôm nay à? Bạn cần nghỉ ngơi một chút sao.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estás a precisar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự cần thiết nghỉ ngơi ngay lúc này. Động từ 'ter' (tens) chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
  • "Se não tens ânimo para enfrentar este desafio, talvez devesses pedir ajuda. Dá-te força!"
    Nếu bạn không có đủ dũng khí để đối mặt với thử thách này, có lẽ bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ. Hãy mạnh mẽ lên!
    Sử dụng 'Tu' vì đây là lời khuyên thân mật. 'Dá-te força!' (Hãy cho mình sức mạnh) là một cách diễn đạt động viên, tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ 'dar' vì đầu câu).
  • "Senhora Doutora, compreendo que não tenha ânimo para continuar a trabalhar neste projeto, mas a sua experiência é fundamental. Podemos ajudá-la a concluir o trabalho."
    Thưa bà Tiến sĩ, tôi hiểu rằng bà không có hứng thú tiếp tục làm việc trong dự án này, nhưng kinh nghiệm của bà là rất quan trọng. Chúng tôi có thể giúp bà hoàn thành công việc.
    Sử dụng 'Senhora Doutora' (Bà Tiến sĩ) vì đây là một ngữ cảnh trang trọng. Do đó, động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ 3 số ít theo danh xưng lịch sự. Việc sử dụng 'ajudá-la' tuân theo quy tắc Enclisis vì động từ không đứng đầu câu và không có từ phủ định phía trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)