desaparecido
/dɨ.ʃɐ.pɐˈɾe.si.du/
mất tích
Independente (B2)
Significado "desaparecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se sabe onde está; perdido sem explicação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được giải thích; mất tích và không rõ lý do.
Exemplos (Ví dụ)
"O avião está desaparecido há três dias."
"Chiếc máy bay đã mất tích ba ngày rồi."
"A criança foi dada como desaparecida pela família."
"Đứa trẻ đã được gia đình báo cáo mất tích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: desaparecida (giống cái), desaparecidos (số nhiều giống đực), desaparecidas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desaparecidos |
Os jovens foram dados como desaparecidos.
(Những người trẻ tuổi được báo cáo là mất tích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desaparecidinho |
Ele é um desaparecidinho, ninguém se importa com ele.
(Anh ta là một kẻ nhỏ bé mất tích, không ai quan tâm đến anh ta.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Encontrá-lo-ão desaparecido, se não tiveres cuidado."Sẽ tìm thấy anh ta mất tích nếu anh không cẩn thận.Sử dụng 'encontrá-lo-ão' (Enclise - đại từ 'o' đặt sau động từ 'encontrar' chia ở thì tương lai ngôi 3 số nhiều 'ão'). Cấu trúc câu điều kiện. Chia động từ 'ter' ngôi 'tu' (tiveres).
-
"Não te preocupes, estou a procurá-lo, o livro desaparecido."Đừng lo lắng, tôi đang tìm nó, cuốn sách bị mất tích.Sử dụng 'estou a procurá-lo' (Continuous Aspect - 'estar a + infinitive' thể hiện hành động đang diễn ra). Vị trí đại từ 'te' (Proclise - đại từ 'te' đặt trước động từ 'preocupes' trong câu phủ định). 'Desaparecido' bổ nghĩa cho 'o livro'.
-
"Dá-me notícias se o vires desaparecido por aí, por favor."Hãy cho tôi biết tin tức nếu bạn thấy anh ấy mất tích ở đâu đó, làm ơn.Sử dụng 'dá-me' (Enclise - đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' trong mệnh lệnh khẳng định). Chia động từ 'ver' ngôi 'tu' (vires) trong mệnh đề điều kiện. 'Desaparecido' bổ nghĩa cho 'o' (đại diện cho 'anh ấy').
Thì Hiện tại đơn
-
"O João está desaparecido. A polícia está a procurá-lo por todo o lado."João đã mất tích. Cảnh sát đang tìm kiếm anh ấy khắp mọi nơi.'Está desaparecido' mô tả trạng thái hiện tại của João. 'Está a procurá-lo' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (cảnh sát đang tìm kiếm). Đại từ 'o' đặt sau động từ 'procurar' theo quy tắc enclisis.
-
"Tu estás desaparecido desde ontem! Onde estás a meter-te?"Bạn mất tích từ hôm qua! Bạn đang trốn ở đâu vậy?'Estás desaparecido' mô tả trạng thái hiện tại của 'tu' (bạn). 'Estás a meter-te' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' là 'estás'.
-
"A minha carteira está desaparecida. Alguém a está a usar!"Ví của tôi bị mất. Ai đó đang dùng nó!'Está desaparecida' mô tả trạng thái hiện tại của 'carteira' (ví). 'Está a usar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' (thay thế cho 'carteira') đặt sau động từ 'usar' theo quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
