(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extraviado
B1
Particípio passado/Pretérito perfeito B1 Tổng quát

extraviado

/iʃ.tɾɐ.viˈa.du/
đi lạc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "extraviado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se perdeu ou desviou do caminho certo; que se afastou do bom caminho ou da moral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stray': đi lạc khỏi một nơi hoặc con đường; đi chệch khỏi những gì đúng đắn, phù hợp hoặc được mong đợi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João tinha-se extraviado na floresta."

    "João đã bị lạc trong rừng."

  • "A carta foi extraviada durante o transporte."

    "Lá thư đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'extraviar'.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)