(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perdido
A2
Adjetivo Masculino A2 Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

perdido

/pɨɾˈðidu/
tôi bị lạc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perdido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não sabe onde está ou como encontrar o caminho de volta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể tìm thấy đường đi; không biết mình đang ở đâu; bị lạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou perdido e não sei como voltar para casa."

    "Tôi bị lạc và không biết làm thế nào để về nhà."

  • "Ela está perdida na floresta."

    "Cô ấy bị lạc trong rừng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

encontrado(tìm thấy) orientado(định hướng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'perdida' cho giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) perdidos
Os brinquedos foram perdidos na praia.
(Những đồ chơi bị lạc trên bãi biển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perdidinho
O cachorrinho estava perdidinho na floresta.
(Chú chó con bị lạc trong rừng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu gato anda perdido há dois dias, já o procuraste no bairro?"
    Con mèo của bạn đã đi lạc hai ngày rồi, bạn đã tìm nó trong khu phố chưa?
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu' thân mật. Tính từ 'perdido' hợp giống (giống đực) và số (số ít) với danh từ 'gato'. Động từ 'procuraste' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) cho phù hợp.
  • "Acho que as minhas chaves estão perdidas. Onde é que as pus?"
    Tôi nghĩ chùm chìa khóa của tôi bị mất rồi. Tôi đã để chúng ở đâu nhỉ?
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'minhas' (của tôi). Tính từ 'perdidas' hợp giống (giống cái) và số (số nhiều) với danh từ 'chaves'. Đại từ 'as' trong 'as pus' được đặt trước động từ (proclisis) vì có từ nghi vấn 'onde' đứng trước.
  • "A sua bagagem está perdida, mas nós estamos a fazer o nosso melhor para a encontrar."
    Hành lý của ông/bà đã bị thất lạc, nhưng chúng tôi đang nỗ lực hết sức để tìm lại nó.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'sua' (của ông/bà) và 'nosso' (của chúng tôi). Cấu trúc 'estamos a fazer' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay cho dạng Gerundio của Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)