encontrado
/ẽ. kõ.ˈtɾa.du/
tìm thấy
Básico (A2)
Significado "encontrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Participio passado do verbo 'encontrar'. Achar, descobrir, deparar-se com algo ou alguém de forma casual ou inesperada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'find'. Tìm thấy, phát hiện, nhận thấy một cách tình cờ hoặc bất ngờ.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho encontrado muitas moedas antigas no jardim."
"Tôi đã tìm thấy nhiều đồng xu cổ trong vườn."
"Foi encontrado um gato abandonado perto da minha casa."
"Một con mèo bị bỏ rơi đã được tìm thấy gần nhà tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usado como particípio passado de 'encontrar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encontro |
Eu encontro as chaves em cima da mesa.
(Tôi tìm thấy chìa khóa trên bàn.) |
| Tu | encontras | |
| Ele/Você | encontra | |
| Nós | encontramos | |
| Eles/Vocês | encontram | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encontrei |
Ontem, encontrei um amigo no café.
(Hôm qua, tôi đã gặp một người bạn trong quán cà phê.) |
| Tu | encontraste | |
| Ele/Você | encontrou | |
| Nós | encontrámos | |
| Eles/Vocês | encontraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encontrava |
Quando era criança, encontrava conchas na praia todos os verões.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tìm thấy vỏ sò trên bãi biển mỗi mùa hè.) |
| Tu | encontravas | |
| Ele/Você | encontrava | |
| Nós | encontrávamos | |
| Eles/Vocês | encontravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Assim que tu tiveres encontrado as chaves do carro, avisa-me para podermos sair."Ngay khi bạn tìm thấy chìa khóa xe hơi rồi, hãy báo cho tôi để chúng ta có thể đi nhé.Sử dụng thì 'Futuro Perfeito do Conjuntivo' (tiveres encontrado), diễn tả một hành động trong tương lai (tìm thấy chìa khóa) phải hoàn thành trước một hành động tương lai khác (báo, đi ra ngoài). Đại từ 'me' được đặt sau động từ mệnh lệnh 'avisa' (avisa-me), tuân thủ quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
-
"Se não for encontrada uma solução rapidamente, a empresa terá de tomar medidas drásticas."Nếu một giải pháp không được tìm thấy nhanh chóng, công ty sẽ phải có những biện pháp quyết liệt.Cấu trúc 'Se + Futuro do Conjuntivo' diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Ở đây, ta dùng thể bị động 'ser (for) + particípio (encontrada)' để nhấn mạnh rằng 'giải pháp' là đối tượng được tìm thấy.
-
"Quando o documento perdido for encontrado, por favor, entregue-o diretamente ao diretor."Khi tài liệu bị mất được tìm thấy, làm ơn hãy giao nó trực tiếp cho giám đốc.Liên từ chỉ thời gian 'Quando' khi nói về tương lai sẽ đi với 'Futuro do Conjuntivo'. Câu dùng thể bị động 'for encontrado'. Trong vế sau, đại từ 'o' được đặt sau động từ 'entregue' (entregue-o), là một ví dụ điển hình về quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu tens-me encontrado em sítios estranhos ultimamente?"Dạo này bạn có hay gặp tôi ở những nơi lạ lùng không?Ở đây, động từ phụ 'ter' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo) với ngôi 'Tu'. Đại từ trực tiếp 'me' (tôi) được đặt sau động từ ('ter') và nối bằng dấu gạch ngang (Ênclise): 'Tens-me'. 'Encontrado' là phân từ quá khứ của 'encontrar', dùng để tạo thì quá khứ hoàn thành (perfect tense).
-
"A senhora tem-se encontrado bem após a cirurgia?"Thưa cô, cô có cảm thấy khỏe (gặp được chính mình tốt) sau phẫu thuật không?Động từ 'ter' được chia ở thì Hiện tại (Presente do Indicativo) với danh xưng lịch sự 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (Ênclise): 'tem-se'. Cụm 'encontrar-se bem' mang nghĩa 'cảm thấy khỏe', nơi 'encontrado' là phân từ quá khứ.
-
"Estás-o a procurar, o livro que foi encontrado na biblioteca?"Bạn đang tìm nó phải không, cuốn sách được tìm thấy ở thư viện ấy?Câu này sử dụng cấu trúc bắt buộc 'ESTAR A + INFINITIVE' cho hành động đang diễn ra: 'Estás a procurar'. Đại từ trực tiếp 'o' (nó) được đặt sau động từ 'estar' (được chia ở thì Hiện tại với ngôi 'Tu') và nối bằng dấu gạch ngang (Ênclise): 'Estás-o a procurar'. Từ 'encontrado' xuất hiện ở cuối câu trong cấu trúc bị động ('foi encontrado'), giữ vai trò phân từ quá khứ.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Estou a verificar se o livro perdido foi encontrado."Tôi đang kiểm tra xem cuốn sách bị mất có được tìm thấy không.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a verificar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Encontrado' là participio passado của 'encontrar', được dùng trong cấu trúc bị động.
-
"Tu estás a ver se o teu telemóvel foi encontrado na carruagem do comboio."Bạn đang xem xem điện thoại của bạn có được tìm thấy trên toa tàu không.Ngôi 'Tu' (thân mật) đi với 'estás a ver'. 'Encontrado' (được tìm thấy) bổ nghĩa cho 'telemóvel'. Lưu ý cách dùng 'estar a + infinitivo' (estás a ver).
-
"A polícia está a investigar se o ladrão foi encontrado com o dinheiro roubado."Cảnh sát đang điều tra xem tên trộm có bị tìm thấy cùng với số tiền bị đánh cắp không.'Estar a investigar' diễn tả hành động điều tra đang diễn ra. 'Encontrado com' có nghĩa là 'bị tìm thấy với'. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando fores ao Porto, encontrarás o livro que foi encontrado na biblioteca municipal."Ngày mai, khi bạn đến Porto, bạn sẽ tìm thấy cuốn sách đã được tìm thấy trong thư viện thành phố.Sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo) với 'quando' để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Encontrarás' là thì Futuro do Indicativo, diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra. 'Foi encontrado' là Passivo, 'encontrado' ở đây là particípio passado của 'encontrar'.
-
"Se tiveres tempo, encontrarás o anel que tinha sido encontrado por mim na praia, se estiveres a procurar."Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ tìm thấy chiếc nhẫn mà tôi đã tìm thấy trên bãi biển, nếu bạn đang tìm kiếm nó.Câu điều kiện loại 1. 'Encontrarás' là Futuro do Indicativo. 'Tinha sido encontrado' là pretérito mais-que-perfeito composto passivo. Cấu trúc 'estiveres a procurar' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở thì futuro do conjuntivo.
-
"Depois de procurares por toda a parte, encontrarás o bilhete que tinha sido encontrado debaixo do sofá."Sau khi bạn tìm kiếm khắp mọi nơi, bạn sẽ tìm thấy tấm vé đã được tìm thấy dưới ghế sofa.'Encontrarás' chia ở thì Futuro do Indicativo, diễn tả hành động chắc chắn xảy ra sau khi hành động 'procurares' (Futuro do Subjuntivo) hoàn thành. 'Tinha sido encontrado' là pretérito mais-que-perfeito composto passivo.
Giống và Số của danh từ
-
"Neste jogo de pistas, o tesouro escondido é sempre encontrado por ti primeiro."Trong trò chơi truy tìm manh mối này, kho báu được giấu kín luôn được bạn tìm thấy đầu tiên.Động từ chính 'é' (ser) được chia ở thì Hiện tại (Presente). Particípio 'encontrado' ở dạng giống đực, số ít để tương hợp với danh từ 'o tesouro' (giống đực, số ít).
-
"A carteira não está perdida, tenho a certeza que ela é encontrada assim que arrumares o quarto."Cái ví không bị mất đâu, tôi chắc chắn rằng nó sẽ được tìm thấy ngay khi bạn dọn dẹp phòng.Động từ chính 'é' (ser) được chia ở thì Hiện tại. Particípio 'encontrada' ở dạng giống cái, số ít để tương hợp với danh từ 'a carteira' (giống cái, số ít).
-
"Todos os dias, os cães da vizinhança são encontrados a brincar juntos no parque."Ngày nào cũng vậy, những chú chó trong khu phố được bắt gặp đang chơi đùa cùng nhau trong công viên.Động từ chính 'são' (ser) được chia ở thì Hiện tại. Particípio 'encontrados' ở dạng giống đực, số nhiều để tương hợp với danh từ 'os cães' (giống đực, số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (a brincar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
