(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desapertado
B1
adjetivo (Masculino) B1 General

desapertado

[dɨ.zɐ.pɨɾˈta.du]
tuột
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desapertado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está apertado ou atado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cài hoặc buộc; mở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A camisa dele estava desapertada depois de um longo dia de trabalho."

    "Áo sơ mi của anh ấy bị tuột ra sau một ngày dài làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Ví dụ: 'O botão está desapertado'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desapertados
Os parafusos estavam desapertados.
(Các con ốc vít đã bị lỏng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desapertadinho
O botão estava desapertadinho, quase a cair.
(Cái nút áo hơi lỏng, gần như sắp rớt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando fores à praia, o meu fato de banho estará desapertado, preciso que mo apertes."
    Ngày mai, khi bạn đến bãi biển, bộ đồ bơi của tôi sẽ bị tuột, tôi cần bạn thắt nó lại giúp tôi.
    Sử dụng 'fores' (futuro do conjuntivo) sau 'quando' để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'estará desapertado' (futuro do indicativo) diễn tả trạng thái trong tương lai. 'mo apertes' (imperativo) là một mệnh lệnh thân mật, với đại từ 'me' đứng trước động từ.
  • "Se não comeres, o teu casaco ficará desapertado e apanharás um resfriado."
    Nếu bạn không ăn, áo khoác của bạn sẽ bị bung ra và bạn sẽ bị cảm lạnh.
    Sử dụng 'ficares' (futuro do conjuntivo) sau 'se' để diễn tả một điều kiện. 'ficará desapertado' (futuro do indicativo) diễn tả kết quả trong tương lai. Chú ý chia động từ theo ngôi 'tu'.
  • "Daqui a um mês, o parafuso da minha bicicleta estará desapertado, terei de o apertar antes de ir trabalhar de autocarro."
    Trong một tháng nữa, con ốc vít trên xe đạp của tôi sẽ bị lỏng, tôi sẽ phải siết nó trước khi đi làm bằng xe buýt.
    'estará desapertado' (futuro do indicativo) diễn tả một sự kiện chắc chắn xảy ra trong tương lai. Lưu ý sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
Giống và Số của danh từ
  • "A camisa está desapertada. De certeza que está tudo bem, meu?"
    Áo sơ mi của bạn đang bị bung cúc. Chắc chắn là mọi thứ ổn chứ, anh bạn?
    ‘Camisa’ là danh từ giống cái, số ít, nên tính từ ‘desapertada’ cũng ở dạng giống cái, số ít. ‘Estar a’ không được sử dụng trong câu này vì nó diễn tả trạng thái hiện tại, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Os sapatos estão desapertados porque o João está a correr uma maratona."
    Giày bị tuột dây vì João đang chạy marathon.
    ‘Sapatos’ là danh từ giống đực, số nhiều, nên tính từ ‘desapertados’ cũng ở dạng giống đực, số nhiều. 'Está a correr' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (chạy marathon).
  • "As blusas desapertadas são mais frescas no verão. Estás a pensar comprar alguma?"
    Áo cánh hở nút mặc mát hơn vào mùa hè. Bạn đang định mua cái nào à?
    ‘Blusas’ là danh từ giống cái, số nhiều, nên tính từ ‘desapertadas’ cũng ở dạng giống cái, số nhiều. 'Estás a pensar' (bạn đang nghĩ) sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ngôi 'tu': estás.
(Vị trí vocab_tab4_inline)