solto
/ˈsɔɫtu/
lỏng
Básico (A2)
Significado "solto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está preso ou apertado; livre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được cố định hoặc thắt chặt; rời ra hoặc có thể dễ dàng tháo rời.
Exemplos (Ví dụ)
"O parafuso está solto, preciso de apertá-lo."
"Con ốc vít bị lỏng, tôi cần siết chặt nó."
"O meu cabelo está solto hoje."
"Hôm nay tôi để tóc xõa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | solta |
A camisa está solta.
(Cái áo sơ mi bị tuột ra.) |
| Masculine Plural | soltos |
Os cachorros estão soltos no parque.
(Những con chó được thả rông trong công viên.) |
| Feminine Plural | soltas |
As folhas estão soltas no chão.
(Những chiếc lá rơi rụng trên mặt đất.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | soltíssimo |
O nó era soltíssimo, desfez-se facilmente.
(Cái nút rất lỏng, dễ dàng bị bung ra.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O cabelo dela está solto ao vento enquanto ela está a correr no parque."Tóc cô ấy xõa tung trong gió khi cô ấy đang chạy trong công viên.‘Solto’ bổ nghĩa cho ‘cabelo’ (tóc - giống đực, số ít), vì vậy nó ở dạng giống đực, số ít. Cấu trúc 'estar a correr' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"As folhas soltas da árvore estão a cair no outono. Tu podes vê-las a voar?"Những chiếc lá rụng của cây đang rơi vào mùa thu. Bạn có thể thấy chúng bay không?‘Soltas’ bổ nghĩa cho ‘folhas’ (lá - giống cái, số nhiều), vì vậy nó ở dạng giống cái, số nhiều. Ngôi 'Tu' được sử dụng một cách thân mật. Cấu trúc 'estar a cair' chỉ hành động đang xảy ra.
-
"Os cães estão soltos e alegres a brincar no campo. Dá-lhes biscoitos se os vires!"Những con chó đang tự do và vui vẻ chơi đùa trên cánh đồng. Hãy cho chúng bánh quy nếu bạn thấy chúng!‘Soltos’ bổ nghĩa cho ‘cães’ (chó - giống đực, số nhiều), vì vậy nó ở dạng giống đực, số nhiều. 'Dá-lhes' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và cấu trúc 'estar a brincar' mô tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu cabelo andava sempre solto e estavas a correr pelo campo."Khi còn bé, tóc của bạn luôn xõa và bạn thường chạy trên cánh đồng.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, andava, estavas a correr) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại/thói quen trong quá khứ. 'Estar a correr' thay thế cho gerundio kiểu Brazil. 'Teu cabelo' (sở hữu ngôi 'tu').
-
"Enquanto o pintor trabalhava, deixava frequentemente o seu lenço solto sobre a mesa, enquanto estava a descansar."Trong khi người họa sĩ làm việc, ông ấy thường để chiếc khăn tay của mình xõa trên bàn, trong khi ông ấy đang nghỉ ngơi.'Deixava' (Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả hành động thường xuyên xảy ra. 'Estava a descansar' (Quá khứ chưa hoàn thành + estar a + infinitive) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, a minha avó usava o cabelo solto e estava sempre a cantar canções antigas enquanto fazia pão."Ngày xưa, bà tôi thường để tóc xõa và luôn hát những bài hát cũ trong khi làm bánh mì.'Usava' (Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Estava a cantar' (Quá khứ chưa hoàn thành + estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra, liên tục trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O cabelo solto que estás a usar fica-te mesmo bem, tu sabes?"Mái tóc xõa mà bạn đang để thực sự rất hợp với bạn, bạn biết không?Sử dụng 'estar a usar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Fica-te bem' là cấu trúc quen thuộc để khen ngợi, đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) vì đây không phải là mệnh đề có yếu tố phủ định hay nghi vấn.
-
"A corda solta com que prendeste o cão é perigosa; ele pode fugir se estiver a puxá-la."Sợi dây lỏng lẻo mà bạn dùng để buộc con chó rất nguy hiểm; nó có thể trốn thoát nếu nó đang kéo nó.'Com que prendeste' sử dụng đại từ quan hệ 'que' kết hợp giới từ 'com' vì động từ 'prender' đòi hỏi giới từ 'com'. 'Estiver a puxá-la' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a' cho hành động đang diễn ra, và đại từ 'a' (thay thế cho 'corda') được đặt sau động từ (enclisis).
-
"Estava a ver um filme cuja personagem principal tinha os sapatos soltos e tropeçou. Que desastre!"Tôi đang xem một bộ phim mà nhân vật chính có dây giày bị tuột và bị vấp. Thật là một thảm họa!'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của nhân vật chính). 'Tinha os sapatos soltos' mô tả trạng thái của đôi giày. 'Estava a ver' là thì quá khứ tiếp diễn (imperfect continuous) - hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
