desapontado
[dɨ.zɐ.põˈta.du]
thất vọng
Intermediário (B1)
Significado "desapontado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
que ou quem se sente ou mostra tristeza e decepção
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã và thất vọng
Exemplos (Ví dụ)
"Estou muito desapontado com o resultado do exame."
"Tôi rất thất vọng với kết quả kỳ thi."
"Ela ficou desapontada quando não foi convidada para a festa."
"Cô ấy đã thất vọng khi không được mời đến bữa tiệc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường dùng với estar: estar desapontado/a.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desapontados |
Os clientes ficaram desapontados com o serviço.
(Các khách hàng đã thất vọng với dịch vụ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desapontadinho |
Ele ficou desapontadinho por não ter ganho o prémio.
(Anh ấy hơi thất vọng vì đã không giành được giải thưởng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estás desapontado porque o teu autocarro se atrasou, não é? Eu também estaria!"Bạn thất vọng vì xe buýt của bạn bị trễ, đúng không? Tôi cũng sẽ như vậy!Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) với ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'estarias' chia ở ngôi 'eu' (tôi) trong mệnh đề điều kiện. 'Estar + a + infinitive' được lược bỏ vì đã rõ nghĩa từ ngữ cảnh.
-
"A tua reação desapontada revelou o quanto estimavas o nosso presente. Não esperávamos tanto!"Phản ứng thất vọng của bạn cho thấy bạn coi trọng món quà của chúng tôi đến mức nào. Chúng tôi không ngờ đến thế!Sử dụng 'tua reação' (phản ứng của bạn) với 'tua' là hạn định từ sở hữu giống cái, số ít, đi với danh từ 'reação'. Dùng thì quá khứ (revelou) để diễn tả hành động đã xảy ra.
-
"Está o meu filho desapontado porque a sua equipa de futebol perdeu. Estou a tentar animá-lo."Con trai tôi đang thất vọng vì đội bóng của nó thua. Tôi đang cố gắng làm cho nó vui lên.Sử dụng 'meu filho' (con trai tôi) và 'sua equipa' (đội của nó). Cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng) thể hiện hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'animá-lo' tuân thủ quy tắc 'enclisis' (đại từ gắn liền phía sau động từ) khi câu không bắt đầu bằng một yếu tố có thể gây 'proclisis'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu fico sempre desapontado quando chego atrasado ao comboio."Tôi luôn cảm thấy thất vọng mỗi khi bị trễ chuyến tàu.Động từ 'ficar' (trở nên, cảm thấy) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi 'eu' là 'fico'. Thì này được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại, một sự thật hiển nhiên.
-
"Tu pareces desapontado. Passa-se alguma coisa contigo?"Cậu trông có vẻ thất vọng. Có chuyện gì với cậu à?Động từ 'parecer' (trông có vẻ) được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) là 'pareces'. Lưu ý việc sử dụng đại từ 'se' đặt sau động từ 'passa' ('Passa-se'), đây là quy tắc đặt đại từ (ênclise) chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu ở câu khẳng định.
-
"Os meus pais sentem-se desapontados se eu não lhes telefono aos domingos."Bố mẹ tôi cảm thấy thất vọng nếu tôi không gọi điện cho họ vào các ngày Chủ nhật.Động từ phản thân 'sentir-se' (cảm thấy) được chia ở ngôi 'eles' (họ - số nhiều) là 'sentem-se'. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ. Động từ 'telefonar' chia ở ngôi 'eu' là 'telefono'. Đây là một ví dụ về câu điều kiện loại 0, diễn tả một sự thật hoặc một hệ quả luôn xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
