(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contente
B1
Adjetivo B1 Chung

contente

/kõˈtẽtɨ/
người hài lòng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente ou manifesta satisfação ou alegria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng và mãn nguyện, thường là do một điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra hoặc đạt được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou muito contente por teres vindo."

    "Tôi rất vui vì bạn đã đến."

  • "Ela ficou contente com o presente."

    "Cô ấy hài lòng với món quà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ. Có thể thay đổi theo giống và số lượng: contente (giống đực, số ít), contenta (giống cái, số ít), contentes (giống đực, số nhiều), contentas (giống cái, số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)