indefeso
/ĩdɨˈfezu/
không kháng cự
Intermediário (B1)
Significado "indefeso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem defesa; vulnerável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có sức kháng cự; không phản đối hoặc chống lại điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O coelho estava indefeso perante a raposa."
"Con thỏ không có khả năng tự vệ trước con cáo."
"Senti-me indefeso quando me confrontaram com as provas."
"Tôi cảm thấy không thể tự vệ khi bị đối chất bằng chứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | indefesos |
Os pássaros indefesos precisavam de ajuda.
(Những chú chim non yếu ớt cần sự giúp đỡ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | indefesinho |
O bebé parecia indefesinho nos braços da mãe.
(Đứa bé trông thật nhỏ bé và yếu ớt trong vòng tay của mẹ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
