(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desatentamente
B2
Advérbio B2 Hành vi, Đạo đức

desatentamente

[dɨ.sɐ.tẽ.tɐˈmẽ.tɨ]
thiếu chu đáo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desatentamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De forma desatenta; sem atenção ou cuidado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thiếu chu đáo, không quan tâm đến cảm xúc, quyền lợi hoặc nhu cầu của người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele agiu desatentamente e causou um problema."

    "Anh ấy đã hành động thiếu chu đáo và gây ra một vấn đề."

  • "Estavas a ouvir desatentamente, por isso não percebeste as instruções."

    "Bạn đã nghe một cách thiếu chu đáo, vì vậy bạn không hiểu hướng dẫn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável para advérbios.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais desatentamente que
Ele ouviu a palestra mais desatentamente que os outros alunos.
(Anh ấy nghe bài giảng một cách thiếu tập trung hơn những sinh viên khác.)
Superlativo muito desatentamente / desatentissimamente
Ele agiu muito desatentamente / desatentissimamente durante a reunião.
(Anh ấy đã hành động rất thiếu tập trung trong cuộc họp.)
Usage Context Geralmente após o verbo, modificando a ação.
Ela respondeu desatentamente à pergunta.
(Cô ấy trả lời câu hỏi một cách thiếu tập trung.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)