atentamente
[ɐ.tẽ.tɐˈmẽ.tɨ]
một cách chăm chú
Intermediário (B1)
Significado "atentamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira atenta; com atenção e cuidado aos detalhes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến chi tiết và khả năng nhận thấy mọi thứ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele ouviu atentamente as instruções antes de começar o trabalho."
"Anh ấy lắng nghe một cách chăm chú các hướng dẫn trước khi bắt đầu công việc."
"Estou a ler atentamente o relatório para encontrar erros."
"Tôi đang đọc báo cáo một cách chăm chú để tìm lỗi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais atentamente que |
Ela ouviu mais atentamente que ele.
(Cô ấy nghe chăm chú hơn anh ấy.) |
| Superlativo | atentissimamente / muito atentamente |
Ela ouviu atentissimamente o discurso. / Ela ouviu muito atentamente o discurso.
(Cô ấy đã nghe bài phát biểu một cách vô cùng chăm chú. / Cô ấy đã nghe bài phát biểu rất chăm chú.) |
| Usage Context | Geralmente depois do verbo ou no início da frase para ênfase. |
Ele ouviu atentamente. / Atentamente, ele ouviu as instruções.
(Anh ấy đã lắng nghe chăm chú. / Một cách chăm chú, anh ấy đã nghe các hướng dẫn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
