(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distraidamente
B2
Advérbio B2 Tâm lý học, Hành vi

distraidamente

[diʃ.trɐˈi.daˈmẽ.tɨ]
một cách lơ đãng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "distraidamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira distraída; sem atenção ou concentração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện ai đó không chú ý vì họ đang lo lắng hoặc suy nghĩ về điều gì khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele olhava distraidamente para a paisagem enquanto esperava pelo comboio."

    "Anh ấy nhìn lơ đãng ra phong cảnh trong khi chờ tàu."

  • "Ela respondeu distraidamente à pergunta, pois estava a pensar noutra coisa."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi một cách lơ đãng vì đang nghĩ về một chuyện khác."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Advérbios em -mente são formados adicionando -mente ao feminino do adjetivo.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais distraidamente que
Ele agiu mais distraidamente que o habitual.
(Anh ấy đã hành động một cách đãng trí hơn bình thường.)
Superlativo muito distraidamente / distraidissimamente
Ele respondeu muito distraidamente à pergunta. / Ele respondeu distraidissimamente à pergunta.
(Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách rất đãng trí. / Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách vô cùng đãng trí.)
Usage Context Geralmente, após o verbo ou no início da frase para enfatizar.
Ele caminhava distraidamente pela rua. / Distraidamente, ele deixou cair as chaves.
(Anh ấy đi bộ một cách đãng trí trên phố. / Một cách đãng trí, anh ấy đã làm rơi chìa khóa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)