(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desavença
B2
Nome Feminino B2 Giao tiếp xã hội

desavença

/dɨzɐˈvẽsɐ/
cãi nhau
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desavença" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma discussão ou desacordo que leva ao fim ou dano de um relacionamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng dẫn đến sự kết thúc hoặc tổn hại một mối quan hệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A desavença entre eles causou o fim do casamento."

    "Sự cãi nhau giữa họ đã gây ra sự kết thúc của cuộc hôn nhân."

  • "Estou a tentar evitar uma desavença com o meu colega."

    "Tôi đang cố gắng tránh một cuộc cãi nhau với đồng nghiệp của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desavenças
As desavenças entre os vizinhos eram constantes.
(Những bất đồng giữa những người hàng xóm là liên tục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desavençazinha
Foi apenas uma desavençazinha, nada de grave.
(Đó chỉ là một bất đồng nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)