(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desentendimento
B2
Nome Masculino B2 Giao tiếp xã hội

desentendimento

/dɨ.zẽ.tẽ.diˈmẽ.tu/
sứt mẻ tình cảm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desentendimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma divergência de opiniões ou um conflito que resulta em uma relação tensa ou rompida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cãi nhau hoặc bất đồng với ai đó và trở nên không thân thiện với họ nữa; đoạn tuyệt, sứt mẻ tình cảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desentendimento entre os dois amigos começou com uma discussão sobre política e agora eles mal se falam."

    "Sự sứt mẻ tình cảm giữa hai người bạn bắt đầu bằng một cuộc tranh cãi về chính trị và giờ họ hầu như không nói chuyện với nhau."

  • "Depois daquele desentendimento, ficou um clima pesado entre nós."

    "Sau sự sứt mẻ tình cảm đó, bầu không khí giữa chúng tôi trở nên nặng nề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

zanga(cãi nhau, bất hòa) discussão(tranh cãi) atrito(xích mích)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Nome masculino. Plural: desentendimentos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desentendimentos
Os desentendimentos entre eles eram frequentes.
(Những bất đồng giữa họ xảy ra thường xuyên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desentendimentozinho
Houve apenas um pequeno desentendimentozinho.
(Chỉ có một chút xíu hiểu lầm thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este desentendimento é menos grave do que o anterior; estou a achar que tu exageraste um bocadinho na reação."
    Sự bất đồng này ít nghiêm trọng hơn sự bất đồng trước; tôi thấy hình như bạn đã phản ứng hơi quá rồi.
    Câu sử dụng cấp so sánh hơn 'menos grave do que'. 'Estou a achar' là continuous aspect (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tu exageraste' chia động từ ngôi 'tu' ở thì quá khứ.
  • "Este foi o maior desentendimento que já tivemos, e estou a ponderar se vale a pena continuarmos a discutir."
    Đây là sự bất đồng lớn nhất mà chúng ta từng có, và tôi đang cân nhắc xem có đáng để chúng ta tiếp tục tranh cãi hay không.
    Câu sử dụng cấp so sánh nhất tuyệt đối 'o maior desentendimento'. 'Estou a ponderar' là continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Continuarmos a discutir' sử dụng dạng 'infinitivo pessoal' chia theo 'nós' (chúng ta).
  • "Os desentendimentos são tão frequentes neste grupo que já ninguém se importa muito; eles estão a acontecer constantemente."
    Những bất đồng xảy ra thường xuyên đến nỗi không ai còn quan tâm nhiều trong nhóm này nữa; chúng đang diễn ra liên tục.
    Câu sử dụng cấp so sánh bằng 'tão frequentes que'. 'Estão a acontecer' là continuous aspect (estar a + infinitivo) chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles). 'Se importa' là ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-se-ia um grande desentendimento entre nós se não estivéssemos a comunicar abertamente os nossos sentimentos."
    Sẽ có một sự bất đồng lớn giữa chúng ta nếu chúng ta không giao tiếp cởi mở về cảm xúc của mình.
    Câu sử dụng 'Dar-se-ia' (Mesóclise, Condicional) để diễn tả một tình huống giả định. Cấu trúc 'estar a comunicar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Entre nós' nghĩa là 'giữa chúng ta'.
  • "Resolver-se-iam os desentendimentos rapidamente se tu estivesses a ser mais compreensivo com as opiniões dos outros."
    Những bất đồng sẽ được giải quyết nhanh chóng nếu bạn thấu hiểu hơn với ý kiến của người khác.
    Sử dụng 'Resolver-se-iam' (Mesóclise, Condicional) trong mệnh đề điều kiện. 'Estivesses a ser' (Continuous Aspect) chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ (subjunctive). Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estivesses').
  • "Aclarar-se-ão muitos desentendimentos assim que estivermos a trabalhar juntos no projeto e a partilhar as responsabilidades."
    Nhiều bất đồng sẽ được làm sáng tỏ ngay khi chúng ta làm việc cùng nhau trong dự án và chia sẻ trách nhiệm.
    Sử dụng 'Aclarar-se-ão' (Mesóclise, Futuro do Indicativo). Cấu trúc 'estivermos a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) ở thì tương lai (subjunctive). 'Assim que' được dùng để diễn tả điều kiện 'ngay khi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)