tímido
[ˈtimidu]
nhút nhát
Básico (A2)
Significado "tímido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem demonstra falta de audácia ou confiança; que ou quem tem medo ou se acanha facilmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu can đảm; dễ sợ hãi hoặc nản lòng.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é um rapaz muito tímido, custa-lhe falar com pessoas que não conhece."
"João là một chàng trai rất nhút nhát, cậu ấy khó nói chuyện với những người mà cậu ấy không quen."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: tímido, tímida, tímidos, tímidas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tímidos |
Os rapazes eram tímidos.
(Những chàng trai đó nhút nhát.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tímidozinho |
Ele era um rapaz tímidozinho.
(Anh ấy là một chàng trai hơi nhút nhát.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és tímido quando estás a conhecer pessoas novas."Bạn ngại ngùng khi đang làm quen với những người mới.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít. Cấu trúc 'estar a conhecer' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (Presente do Indicativo).
-
"Ele é tímido, mas está a tentar ser mais extrovertido."Anh ấy nhút nhát, nhưng đang cố gắng trở nên hướng ngoại hơn.'Ele é tímido' dùng thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để miêu tả tính cách. 'Está a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós somos tímidos no início, mas depois estamos a ficar mais à vontade."Ban đầu chúng tôi ngại ngùng, nhưng sau đó chúng tôi đang trở nên thoải mái hơn.'Nós somos tímidos' miêu tả trạng thái ban đầu. 'Estamos a ficar' diễn tả quá trình thay đổi trạng thái, đang trở nên thoải mái hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
