(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Descer
A2
Verbo + Advérbio A2 Tổng quát

Descer

/dɨˈseɾ/
Đi xuống
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Descer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mover-se ou ir para um lugar mais baixo; ir para baixo (especialmente para o convés inferior de um navio).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi xuống, xuống dưới (đặc biệt là xuống boong dưới của một con tàu).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eles estão a descer para o convés inferior agora."

    "Họ đang đi xuống boong dưới ngay bây giờ."

  • "Por favor, desce as escadas com cuidado."

    "Làm ơn đi xuống cầu thang cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Abaixar(Hạ xuống) Ir para baixo(Đi xuống dưới)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ: Chú ý vị trí của các đại từ (clíticos) khi chia động từ. Vd: Desce (bình thường), Desce-o (có tân ngữ).

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais ... que
Ele desceu mais depressa que eu. (Ele desceu mais rapidamente que eu.)
(Anh ấy xuống nhanh hơn tôi. (Anh ấy xuống nhanh hơn tôi.))
Superlativo muito ... / ...íssimamente (raro)
Ele desceu muito depressa. / Ele desceu rapidissimamente. (raro)
(Anh ấy xuống rất nhanh. / Anh ấy xuống cực kỳ nhanh. (hiếm))
Usage Context Geralmente após o verbo. Pode ser usado antes do verbo em alguns contextos para ênfase.
Ele desceu depressa. / Depressa ele desceu!
(Anh ấy xuống nhanh. / Nhanh chóng anh ấy xuống!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a descer as escadas muito depressa. Vais cair!"
    Bạn đang xuống cầu thang nhanh quá. Bạn sẽ ngã đó!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a descer' thể hiện hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás).
  • "O marinheiro está a descer para o convés inferior para verificar o motor."
    Người thủy thủ đang xuống boong dưới để kiểm tra động cơ.
    Cấu trúc 'estar a descer' chỉ hành động đang diễn ra. 'Para o convés inferior' chỉ rõ nơi đến.
  • "Neste momento, o preço das ações está a descer rapidamente devido à má notícia."
    Ngay lúc này, giá cổ phiếu đang giảm nhanh chóng do tin xấu.
    'Estar a descer' diễn tả sự giảm giá đang diễn ra. 'Neste momento' nhấn mạnh thời điểm hiện tại.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para desceres ao cais, precisas de ter autorização do comandante."
    Để bạn xuống bến tàu, bạn cần có sự cho phép của thuyền trưởng.
    Infinitivo pessoal 'descer' được chia cho ngôi 'tu' (desceres). Cấu trúc này thường được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. Lưu ý: 'cais' nghĩa là 'bến tàu'.
  • "É importante descerem as malas do autocarro assim que chegarmos à estação."
    Điều quan trọng là các bạn xuống hành lý khỏi xe buýt ngay khi chúng ta đến ga.
    Infinitivo pessoal 'descer' được chia cho ngôi 'vocês' (descerem). Sử dụng sau 'é importante' để diễn tả sự cần thiết. 'Autocarro' nghĩa là 'xe buýt', 'estação' là 'nhà ga'.
  • "Antes de descerem a mina, os mineiros devem verificar os seus equipamentos de segurança. Estão a descer lentamente, pois a mina é muito profunda."
    Trước khi xuống hầm mỏ, các thợ mỏ phải kiểm tra thiết bị an toàn của họ. Họ đang xuống từ từ vì hầm mỏ rất sâu.
    Infinitivo pessoal 'descer' được chia cho ngôi 'eles' (descerem) sau 'antes de'. 'Estar a descer' (estão a descer) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect - TUYỆT ĐỐI không dùng 'descendo'). 'Mina' là 'hầm mỏ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)