(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subir
A1
Verbo A1 Giao tiếp hàng ngày

subir

[suˈβiɾ]
lên đây
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mover-se para uma posição mais alta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di chuyển lên một vị trí cao hơn hoặc đến gần người nói hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Podes subir aqui, se quiseres."

    "Bạn có thể lên đây nếu bạn muốn."

  • "Estou a subir as escadas."

    "Tôi đang lên cầu thang."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos clíticos (pronomes oblíquos).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu subo
Eu subo a montanha todos os fins de semana.
(Tôi leo núi mỗi cuối tuần.)
Tu sobes
Ele/Você sobe
Nós subimos
Eles/Vocês sobem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu subi
Ontem, eu subi ao topo da torre.
(Hôm qua, tôi đã leo lên đỉnh tháp.)
Tu subiste
Ele/Você subiu
Nós subimos
Eles/Vocês subiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu subia
Quando era criança, eu subia naquela árvore todos os dias.
(Khi còn nhỏ, tôi leo lên cái cây đó mỗi ngày.)
Tu subias
Ele/Você subia
Nós subíamos
Eles/Vocês subiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a subir a montanha sozinho? É perigoso!"
    Bạn đang leo núi một mình à? Nguy hiểm đấy!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít. 'Estás a subir' là thì tiếp diễn (Estar a + Infinitivo), diễn tả hành động đang leo. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'Tu' (estás).
  • "O elevador não funciona, por isso estamos a subir as escadas a pé."
    Thang máy không hoạt động, vì vậy chúng tôi đang leo cầu thang bộ.
    'Estamos a subir' là thì tiếp diễn (Estar a + Infinitivo), diễn tả hành động đang leo. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós' (estamos).
  • "Eles estão a subir os preços outra vez? Que absurdo!"
    Họ lại đang tăng giá nữa à? Thật vô lý!
    'Estão a subir' là thì tiếp diễn (Estar a + Infinitivo), diễn tả hành động đang tăng. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'eles/elas' (estão).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O João tem subido a montanha todos os fins de semana. Desta vez, já a tinha subido quando o encontrámos."
    João đã leo lên ngọn núi mỗi cuối tuần. Lần này, anh ấy đã leo lên đó rồi khi chúng tôi gặp anh ấy.
    Động từ 'subir' có dạng phân từ quá khứ bất quy tắc là 'subido'. Câu này sử dụng pretérito mais-que-perfeito composto do indicativo ('tinha subido') để diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
  • "Tens estado a subir as escadas com dificuldade. O médico disse que a culpa é de teres subido tantos degraus de uma vez."
    Bạn đã leo cầu thang một cách khó khăn. Bác sĩ nói rằng đó là do bạn đã leo quá nhiều bậc thang một lúc.
    Sử dụng 'estar a subir' cho hành động đang diễn ra trong quá khứ gần. 'Subido' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'subir'. Sử dụng 'teres subido' trong uma oração subordinada substantiva.
  • "A equipa de resgate tinha subido o penhasco perigoso antes do anoitecer. Depois de terem subido, sentiram-se aliviados."
    Đội cứu hộ đã leo lên vách đá nguy hiểm trước khi trời tối. Sau khi leo lên, họ cảm thấy nhẹ nhõm.
    'Tinha subido' (pretérito mais-que-perfeito simples) diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. 'Sentiram-se' là một exemplo de colocação pronominal enclítica (vị trí đại từ sau động từ) porque a frase começa com 'depois de'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu, geralmente, estás a subir a montanha aos fins de semana, não é?"
    Bạn thường leo núi vào cuối tuần, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a subir' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. Động từ 'subir' được chia ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'a'.
  • "Nós estamos a subir as escadas porque o elevador não funciona."
    Chúng tôi đang leo cầu thang vì thang máy không hoạt động.
    Cấu trúc 'estar a subir' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'Nós' là chủ ngữ số nhiều ngôi thứ nhất.
  • "Eu subo ao palco sempre que tenho oportunidade."
    Tôi leo lên sân khấu mỗi khi có cơ hội.
    Động từ 'subir' được chia ở ngôi thứ nhất số ít ('Eu') thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Câu này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)