baixo
[ˈbajʃu]
guitar bass
Básico (A2)
Significado "baixo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Instrumento musical de cordas, semelhante à guitarra elétrica, mas com um som mais grave.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại nhạc cụ có bốn hoặc năm dây, về hình dáng tương tự như đàn guitar điện, nhưng tạo ra các nốt nhạc thấp hơn một quãng tám.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a tocar baixo na banda."
"Anh ấy đang chơi guitar bass trong ban nhạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: baixos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | baixos |
Os preços estão muito baixos.
(Giá cả đang rất thấp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | baixinho |
Fala mais baixinho, por favor.
(Làm ơn nói nhỏ hơn một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Emprestou-me o baixo novo para eu praticar durante as férias, e agora estou a aprender a tocar músicas incríveis!"Anh ấy đã cho tôi mượn cây bass mới để tôi luyện tập trong kỳ nghỉ, và giờ tôi đang học chơi những bản nhạc thật tuyệt vời!Sử dụng 'Emprestou-me' (ênclise) vì bắt đầu câu. Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được ngầm hiểu trong câu vì chia động từ 'praticar' ngôi thứ nhất số ít.
-
"Se calhar, mostrar-te-ei os meus baixos antigos quando visitares a minha casa em Lisboa."Có lẽ, tôi sẽ cho bạn xem những cây bass cũ của tôi khi bạn ghé thăm nhà tôi ở Lisbon.'Mostrar-te-ei' (ênclise sau thì tương lai đơn). Do thì tương lai, đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ 'mostra-' và đuôi thì tương lai '-ei'. Sử dụng ngôi 'tu' nên dùng 'visitares'.
-
"Ofereceram-nos uns baixos elétricos muito caros no nosso aniversário de casamento. Estamos muito felizes por isso!"Họ đã tặng chúng tôi những cây bass điện rất đắt tiền vào ngày kỷ niệm đám cưới của chúng tôi. Chúng tôi rất hạnh phúc vì điều đó!'Ofereceram-nos' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Nos' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Dùng 'estar' (estamos) để diễn tả trạng thái.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um dos meus baixos se prometeres aprender a tocar."Tao sẽ cho mày một trong những cây bass của tao nếu mày hứa học chơi.Cách dùng 'Dar-te-ei' (Mesóclise): Đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'dar' đã được chia ở thì tương lai ('darei'). 'Estar a...' không được dùng ở đây vì câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (sử dụng thì tương lai đơn).
-
"Emprestar-te-ia o meu baixo, mas estou a precisar dele para o concerto de amanhã."Tao sẽ cho mày mượn cây bass của tao, nhưng tao đang cần nó cho buổi hòa nhạc ngày mai.Cách dùng 'Emprestar-te-ia' (Mesóclise với thì Conditional): Đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'emprestar' đã được chia ở thì Conditional ('emprestaria'). 'estou a precisar' là cấu trúc continuous aspect (đang cần).
-
"Dir-se-ia que ele coleciona baixos raros, tantos são os que tem."Người ta có thể nói rằng anh ấy sưu tầm những cây bass quý hiếm, vì anh ấy có rất nhiều.Cách dùng 'Dir-se-ia' (Mesóclise với ngôi thứ 3 số ít): Đại từ 'se' được đặt giữa động từ 'dir' đã được chia ở thì Conditional ('diria'). Cấu trúc này thể hiện một nhận định chung hoặc suy đoán.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu comprei um baixo novo ontem."Tôi đã mua một cây bass mới ngày hôm qua.Câu này sử dụng 'comprei', dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'comprar' (mua) ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Nó diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu tocaste o baixo na banda o ano passado."Bạn đã chơi bass trong ban nhạc vào năm ngoái.Câu này sử dụng 'tocaste', dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'tocar' (chơi) ở ngôi thứ hai số ít (tu). Nó chỉ một hành động đã kết thúc trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'Tu' (thân mật).
-
"Nós afinámos os baixos antes do concerto."Chúng tôi đã lên dây những cây bass trước buổi hòa nhạc.Câu này sử dụng 'afinámos', dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'afinar' (lên dây) ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Nó diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ (buổi hòa nhạc).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu baixo. Estou a aprender a tocar nele."Đây là cây đàn bass của tôi. Tôi đang học chơi nó.Utilização do possessivo 'meu'. A estrutura 'estar a aprender' indica uma ação contínua no presente. 'Nele' (em + ele) refere-se ao baixo.
-
"Os teus baixos são muito bonitos. Estás a usá-los muito ultimamente?"Những cây đàn bass của bạn rất đẹp. Gần đây bạn có đang sử dụng chúng nhiều không?Uso do possessivo 'teus' (plural). 'Estás a usá-los' demonstra a forma contínua (estar a + infinitivo), com o pronome clítico 'os' colocado após o verbo ('usar') devido à regra de ênclise.
-
"Aquele é o nosso estúdio. Estamos a gravar os nossos baixos lá dentro."Kia là phòng thu của chúng tôi. Chúng tôi đang thu âm những cây đàn bass của chúng tôi ở bên trong.Emprego do possessivo 'nossos'. A frase 'Estamos a gravar' exemplifica o uso da forma contínua no presente. 'Lá dentro' especifica o local da gravação.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
