descomplicado
/dɨʃ.kõ.pliˈka.du/
vấn đề dễ giải quyết
Intermediário (B1)
Significado "descomplicado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é complicado; fácil de entender ou de resolver.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về người) trung thực và thẳng thắn; không cố gắng lừa dối ai. (về nhiệm vụ, vấn đề, v.v.) dễ hiểu hoặc thực hiện.
Exemplos (Ví dụ)
"Este problema é bastante descomplicado de resolver."
"Vấn đề này khá dễ giải quyết."
"Ele é um homem descomplicado e sincero."
"Anh ấy là một người đàn ông trung thực, thẳng thắn và dễ gần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que se aplica a pessoas e situações. Atenção à concordância em género e número.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descomplicados |
Os processos foram feitos para serem descomplicados.
(Các quy trình được tạo ra để trở nên đơn giản.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descomplicadinho |
Este problema é tão descomplicadinho de resolver.
(Vấn đề này rất dễ giải quyết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Para mim, o problema pareceu-me bastante descomplicado, e resolvi-o rapidamente."Đối với tôi, vấn đề có vẻ khá đơn giản, và tôi đã giải quyết nó một cách nhanh chóng.Ênclise với 'me' sau động từ 'pareceu' (đã xảy ra). 'Resolvi-o': Đại từ 'o' đặt sau động từ 'resolvi'.
-
"Se tu precisares de ajuda, explica-me o que estás a fazer; acredito que te posso dar umas dicas para tornar o processo mais descomplicado."Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy giải thích cho tôi bạn đang làm gì; tôi tin rằng tôi có thể cho bạn một vài lời khuyên để làm cho quá trình trở nên đơn giản hơn.Ênclise với 'me' sau động từ 'explica'. 'Estás a fazer': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te posso dar': Đại từ 'te' đặt trước cụm động từ 'posso dar'.
-
"Dá-me a tua opinião sincera. Achas que este método é descomplicado o suficiente para ser implementado por todos?"Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn. Bạn có nghĩ rằng phương pháp này đủ đơn giản để được mọi người thực hiện không?Ênclise với 'me' sau động từ 'dá' ở đầu câu. Cách dùng ngôi 'tu' với động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít ('achas').
Giống và Số của danh từ
-
"Tu verás que este método de estudo é muito descomplicado."Bạn sẽ thấy rằng phương pháp học này rất dễ hiểu/không phức tạp.Ở đây, tính từ 'descomplicado' (dễ hiểu, không phức tạp) ở giống đực số ít để phù hợp với danh từ 'método' (phương pháp) cũng là giống đực số ít. Động từ 'verás' được chia theo ngôi 'Tu' (bạn) ở thì tương lai đơn (Tu verás = Bạn sẽ thấy).
-
"Tu estás a dizer que as tuas regras são descomplicadas, mas eu não estou a percebê-las."Bạn đang nói rằng các quy tắc của bạn thì dễ hiểu, nhưng tôi không hiểu chúng.Tính từ 'descomplicadas' (dễ hiểu) ở giống cái số nhiều, hòa hợp với danh từ 'regras' (các quy tắc) cũng là giống cái số nhiều. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a dizer', 'estou a percebê-las') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ trực tiếp 'as' (chúng) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'perceber' (percebê-las) khi có cấu trúc 'estar a + infinitivo', tuân thủ quy tắc 'ênclise' (đại từ theo sau động từ) trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Para a Maria, esta é uma tarefa descomplicada; para ti, não sei."Đối với Maria, đây là một nhiệm vụ dễ dàng; còn đối với bạn thì tôi không biết.Tính từ 'descomplicada' (dễ dàng, không phức tạp) ở giống cái số ít để phù hợp với danh từ 'tarefa' (nhiệm vụ) cũng là giống cái số ít. Cụm 'Para ti' (Đối với bạn) sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, không dùng 'Para você'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A vida tornar-se-ia mais descomplicada se tu estivesses a ouvir os meus conselhos."Cuộc sống sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn đang nghe lời khuyên của tôi.Mesóclise được sử dụng với 'tornar-se-ia' (tornar + se + ia). 'Estivesses a ouvir' là Continuous Aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ (Subjuntivo Imperfeito).
-
"Dir-te-ei que o processo é descomplicado, mas precisarás de paciência enquanto o estás a aprender."Tôi sẽ nói với bạn rằng quá trình này không phức tạp, nhưng bạn sẽ cần kiên nhẫn trong khi bạn đang học nó.Mesóclise với 'Dir-te-ei' (Dizer + te + ei). 'Estás a aprender' là Continuous Aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Vị trí của 'te' (đại từ tân ngữ) tuân theo quy tắc: sau dạng tương lai của động từ (direi).
-
"Resolver-se-ia tudo de forma descomplicada, se me explicasses o problema."Mọi thứ sẽ được giải quyết một cách dễ dàng nếu bạn giải thích vấn đề cho tôi.Mesóclise với 'Resolver-se-ia' (Resolver + se + ia). Câu điều kiện loại 2: diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai. 'Se me explicasses' sử dụng Subjuntivo Imperfeito.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
